Lịch thi đấu League One - Lịch giải League One

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League One vòng 46

FT
2-2
Leyton Orient 
Burton Albion 
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.880.98
FT
0-1
Reading 
Blackpool 
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.910.95
FT
0-4
Wimbledon 
Huddersfield 
1/4 : 02 3/4
-0.980.860.74-0.88
FT
5-4
Mansfield 
Cardiff City 
1/2 : 03 1/2
0.970.910.990.87
FT
1-0
Stevenage 
Wigan 
0 : 12 1/4
-0.890.770.80-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Bolton 
Luton Town 
0 : 1/43 1/4
0.940.940.78-0.93
FT
1-3
Peterborough Utd 
Doncaster Rovers 
0 : 03 1/4
-0.950.830.900.96
FT
1-3
Barnsley 
Stockport 
1/2 : 03 1/4
-0.960.840.75-0.89
FT
2-3
Northampton 
Plymouth Argyle 
1 1/4 : 03
-0.950.830.75-0.89
FT
3-2
Wycombe 
Rotherham Utd 
0 : 13
-0.970.85-0.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Exeter City 
Bradford City 
1/4 : 02 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
0-2
Port Vale 
Lincoln 
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.80-0.94
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 46 31 10 5 89 41 103
2. Cardiff City 44 25 10 9 84 47 85
3. Stockport 46 22 11 13 71 58 77
4. Bradford City 46 22 11 13 58 51 77
5. Bolton 46 19 18 9 70 52 75
6. Stevenage 46 21 12 13 49 46 75
7. Luton Town 46 21 11 14 68 56 74
8. Plymouth Argyle 46 22 7 17 75 63 73
9. Huddersfield 46 18 13 15 74 64 67
10. Mansfield 46 16 17 13 62 50 65
11. Reading 46 16 15 15 64 60 63
12. Wycombe 45 16 12 17 68 58 60
13. Blackpool 46 17 9 20 54 65 60
14. Doncaster Rovers 46 17 9 20 50 69 60
15. Barnsley 46 15 14 17 68 73 59
16. Wigan 44 14 14 16 49 55 56
17. Burton Albion 46 13 15 18 50 60 54
18. Peterborough Utd 46 15 8 23 64 68 53
19. Wimbledon 46 15 8 23 51 72 53
20. Leyton Orient 45 14 10 21 56 67 52
21. Exeter City 46 12 13 21 52 61 49
22. Port Vale 46 10 12 24 36 61 42
23. Rotherham Utd 46 10 11 25 41 71 41
24. Northampton 46 9 8 29 39 74 35
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo