Lịch thi đấu League One - Lịch giải League One

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-2
Bradford City3
Cardiff City1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
0-1
Wigan18
Bolton5
1/4 : 02 1/4
1.000.870.870.99
FT
1-2
Northampton21
Wycombe13
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.920.94
FT
0-1
Wimbledon171
Doncaster Rovers22
0 : 02 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
2-2
Luton Town7
Lincoln2
0 : 02
0.77-0.890.80-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Stockport4
Rotherham Utd23
0 : 12 1/2
0.881.000.890.97
FT
3-0
Exeter City12
Stevenage8
0 : 1/42
-0.930.800.85-0.99
FT
0-1
Peterborough Utd111
Plymouth Argyle14
0 : 1/22 3/4
0.920.960.990.87
FT
2-1
Barnsley15
Blackpool20
0 : 1/42 3/4
0.87-0.990.990.87
FT
3-1
Burton Albion19
Huddersfield6
1/2 : 02 1/4
0.890.990.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Mansfield9
Port Vale24
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90
FT
3-1
Leyton Orient16
Reading10
0 : 02 3/4
0.940.94-0.980.84
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Cardiff City 24 15 4 5 39 23 49
2. Lincoln 26 14 7 5 42 28 49
3. Bradford City 25 13 7 5 35 27 46
4. Stockport 26 13 6 7 37 32 45
5. Bolton 26 11 9 6 33 25 42
6. Huddersfield 27 11 6 10 46 38 39
7. Luton Town 26 11 6 9 37 32 39
8. Stevenage 24 10 7 7 27 23 37
9. Mansfield 24 10 5 9 34 28 35
10. Reading 25 9 8 8 33 31 35
11. Peterborough Utd 26 11 2 13 33 35 35
12. Exeter City 25 10 3 12 28 23 33
13. Wycombe 25 8 9 8 33 29 33
14. Plymouth Argyle 26 10 3 13 33 39 33
15. Barnsley 22 9 5 8 35 34 32
16. Leyton Orient 25 9 5 11 36 39 32
17. Wimbledon 25 9 4 12 27 34 31
18. Wigan 23 7 9 7 26 25 30
19. Burton Albion 25 8 6 11 26 35 30
20. Blackpool 26 8 5 13 32 39 29
21. Northampton 25 8 5 12 23 30 29
22. Doncaster Rovers 25 7 5 13 25 41 26
23. Rotherham Utd 25 6 6 13 24 38 24
24. Port Vale 24 4 6 14 18 34 18
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo