Lịch thi đấu League One - Lịch giải League One

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
Luton Town7
Stevenage8
0 : 1/22
0.930.950.900.96
FT
1-0
Stockport4
Huddersfield5
0 : 1/42 3/4
0.910.97-0.970.83
10/01
Hoãn
Bradford City3
Rotherham Utd22
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.870.99
FT
3-1
Peterborough Utd10
Bolton6
1/4 : 02 3/4
0.881.00-0.990.85
10/01
Hoãn
Burton Albion21
Doncaster Rovers23
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/01
Hoãn
Mansfield11
Reading9
  
    
FT
1-1
Leyton Orient18
Cardiff City2
1/2 : 02 3/4
-0.980.860.940.92
25/02
02h45
Northampton20
Port Vale24
  
    
04/03
02h45
Barnsley17
Wycombe13
  
    
11/03
02h45
Exeter City15
Lincoln1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/03
02h45
Wimbledon12
Blackpool19
  
    
11/03
02h45
Wigan14
Plymouth Argyle16
  
    
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE ONE
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lincoln 25 14 6 5 40 26 48
2. Cardiff City 23 14 4 5 37 22 46
3. Bradford City 24 13 7 4 34 25 46
4. Stockport 25 12 6 7 34 30 42
5. Huddersfield 26 11 6 9 45 35 39
6. Bolton 25 10 9 6 32 25 39
7. Luton Town 25 11 5 9 35 30 38
8. Stevenage 23 10 7 6 27 20 37
9. Reading 24 9 8 7 32 28 35
10. Peterborough Utd 25 11 2 12 33 34 35
11. Mansfield 23 9 5 9 31 28 32
12. Wimbledon 24 9 4 11 27 33 31
13. Wycombe 24 7 9 8 31 28 30
14. Wigan 22 7 9 6 26 24 30
15. Exeter City 24 9 3 12 25 23 30
16. Plymouth Argyle 25 9 3 13 32 39 30
17. Barnsley 21 8 5 8 33 33 29
18. Leyton Orient 24 8 5 11 33 38 29
19. Blackpool 25 8 5 12 31 37 29
20. Northampton 24 8 5 11 22 28 29
21. Burton Albion 24 7 6 11 23 34 27
22. Rotherham Utd 24 6 6 12 22 35 24
23. Doncaster Rovers 24 6 5 13 24 41 23
24. Port Vale 23 4 6 13 18 31 18
  Lên hạng   PlayOf Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo