Lịch thi đấu League Two - Lịch giải League Two

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
Chesterfield8
Bromley1
0 : 02 1/2
0.990.890.84-0.98
FT
1-3
Tranmere Rovers17
Walsall3
0 : 02 1/4
-0.890.770.960.90
FT
1-2
Crawley Town221
Notts County7
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.92
FT
2-1
Oldham12
Cheltenham18
0 : 3/42 1/4
-0.920.79-0.760.62
FT
0-2
Accrington16
Milton Keynes Dons5
1/4 : 02 1/4
0.920.960.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Swindon2
Salford City4
0 : 02 1/2
0.85-0.970.880.98
FT
3-1
Crewe Alexandra10
Barrow19
0 : 1/22 3/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-0
Shrewsbury20
Harrogate Town23
0 : 1/22 1/2
0.890.99-0.950.81
FT
1-2
Fleetwood Town15
Cambridge Utd6
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
1-0
Grimsby11
Barnet13
0 : 02 1/2
0.85-0.970.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Bristol Rovers21
Colchester Utd9
0 : 02 1/2
0.980.90-0.980.84
FT
3-2
Gillingham14
Newport24
0 : 12 1/2
-0.930.800.970.89
BẢNG XẾP HẠNG LEAGUE TWO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bromley 26 15 7 4 44 27 52
2. Swindon 25 14 4 7 41 29 46
3. Walsall 25 14 4 7 35 24 46
4. Salford City 25 14 4 7 38 33 46
5. Milton Keynes Dons 26 12 8 6 48 28 44
6. Cambridge Utd 25 12 8 5 30 20 44
7. Notts County 25 12 6 7 38 27 42
8. Chesterfield 26 10 11 5 42 35 41
9. Colchester Utd 25 10 9 6 39 28 39
10. Crewe Alexandra 26 11 6 9 42 34 39
11. Grimsby 25 10 7 8 36 30 37
12. Oldham 25 8 11 6 26 20 35
13. Barnet 25 9 8 8 32 27 35
14. Gillingham 25 8 11 6 34 30 35
15. Fleetwood Town 25 9 7 9 33 32 34
16. Accrington 25 9 6 10 27 28 33
17. Tranmere Rovers 26 8 8 10 40 42 32
18. Cheltenham 26 9 3 14 26 43 30
19. Barrow 25 6 6 13 27 38 24
20. Shrewsbury 25 5 7 13 22 41 22
21. Bristol Rovers 25 6 3 16 21 45 21
22. Crawley Town 26 4 7 15 29 47 19
23. Harrogate Town 26 4 6 16 19 41 18
24. Newport 25 4 5 16 26 46 17
  Lên hạng   Play off Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo