Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc - Lịch giải WK-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 4 | |||||
| 22/04 17h00 | Sejong Sportstoto Nữ Suwon Nữ | 1/2 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.72 | 0.98 | 0.75 | 0.95 | ||
| 24/04 17h00 | Seoul WFC Nữ Gangjin Swans Nữ | ||||
| 24/04 17h00 | Hwacheon KSPO Nữ Red Angels Nữ | ||||
| 25/04 12h00 | Mung. Sangmu Nữ Gyeongju Nữ | ||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 5 | |||||
| 01/05 17h00 | Red Angels Nữ Sejong Sportstoto Nữ | ||||
x
| |||||
| 01/05 17h00 | Suwon Nữ Gangjin Swans Nữ | ||||
| 02/05 12h00 | Mung. Sangmu Nữ Seoul WFC Nữ | ||||
| 02/05 12h00 | Hwacheon KSPO Nữ Gyeongju Nữ | ||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 6 | |||||
| 05/05 12h00 | Gangjin Swans Nữ Red Angels Nữ | ||||
| 05/05 12h00 | Sejong Sportstoto Nữ Hwacheon KSPO Nữ | ||||
x
| |||||
| 05/05 12h00 | Mung. Sangmu Nữ Suwon Nữ | ||||
| 06/05 17h00 | Seoul WFC Nữ Gyeongju Nữ | ||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 7 | |||||
| 08/05 17h00 | Hwacheon KSPO Nữ Seoul WFC Nữ | ||||
| 09/05 12h00 | Gyeongju Nữ Suwon Nữ | ||||
| 09/05 12h00 | Sejong Sportstoto Nữ Gangjin Swans Nữ | ||||
x
| |||||
| 09/05 12h00 | Red Angels Nữ Mung. Sangmu Nữ | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 8 | |||||
| 15/05 17h00 | Seoul WFC Nữ Suwon Nữ | ||||
| 15/05 17h00 | Red Angels Nữ Gyeongju Nữ | ||||
| 16/05 12h00 | Gangjin Swans Nữ Hwacheon KSPO Nữ | ||||
| 16/05 12h00 | Mung. Sangmu Nữ Sejong Sportstoto Nữ | ||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 9 | |||||
x
| |||||
| 27/05 17h00 | Seoul WFC Nữ Red Angels Nữ | ||||
| 27/05 17h00 | Gangjin Swans Nữ Mung. Sangmu Nữ | ||||
| 27/05 17h00 | Hwacheon KSPO Nữ Suwon Nữ | ||||
| 27/05 17h00 | Sejong Sportstoto Nữ Gyeongju Nữ | ||||
Lịch Nữ Hàn Quốc vòng 10 | |||||
| 30/05 12h00 | Mung. Sangmu Nữ Hwacheon KSPO Nữ | ||||
x
| |||||
| 30/05 12h00 | Red Angels Nữ Suwon Nữ | ||||
| 30/05 12h00 | Gangjin Swans Nữ Gyeongju Nữ | ||||
| 31/05 12h00 | Sejong Sportstoto Nữ Seoul WFC Nữ | ||||
Lịch bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 11 | |||||
| 10/06 17h00 | Red Angels Nữ Hwacheon KSPO Nữ | ||||
| 12/06 17h00 | Suwon Nữ Sejong Sportstoto Nữ | ||||
x
| |||||
| 13/06 12h00 | Mung. Sangmu Nữ Gyeongju Nữ | ||||
| 13/06 12h00 | Gangjin Swans Nữ Seoul WFC Nữ | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 12 | |||||
| 17/06 17h00 | Gyeongju Nữ Hwacheon KSPO Nữ | ||||
| 17/06 17h00 | Seoul WFC Nữ Mung. Sangmu Nữ | ||||
| 17/06 17h00 | Sejong Sportstoto Nữ Red Angels Nữ | ||||
| 17/06 17h00 | Gangjin Swans Nữ Suwon Nữ | ||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 13 | |||||
| 20/06 17h00 | Red Angels Nữ Gangjin Swans Nữ | ||||
| 20/06 17h00 | Gyeongju Nữ Seoul WFC Nữ | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Red Angels Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 |
| 2. | Mung. Sangmu Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| 3. | Suwon Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Hwacheon KSPO Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| 5. | Sejong Sportstoto Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 6. | Seoul WFC Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 7. | Gyeongju Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

