Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc - Lịch giải WK-League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc vòng 14 | |||||
| 26/06 Hoãn | Seoul WFC Nữ Hwacheon KSPO Nữ | ||||
| FT 1-2 | Suwon Nữ Gyeongju Nữ | 0 : 1 1/2 | 3 1/2 | ||
| 0.91 | 0.93 | 0.94 | 0.88 | ||
| 27/06 17h00 | Mung. Sangmu Nữ Red Angels Nữ | ||||
| 27/06 17h00 | Gangjin Swans Nữ Sejong Sportstoto Nữ | ||||
Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc vòng 9 | |||||
| 01/07 17h00 | Gangjin Swans Nữ Mung. Sangmu Nữ | ||||
BẢNG XẾP HẠNG NỮ HÀN QUỐC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 12 | 9 | 0 | 3 | 32 | 10 | 27 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 5 | 25 |
| 3. | Red Angels Nữ | 12 | 6 | 2 | 4 | 15 | 14 | 20 |
| 4. | Gyeongju Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 19 | 17 |
| 5. | Mung. Sangmu Nữ | 12 | 5 | 1 | 6 | 12 | 16 | 16 |
| 6. | Sejong Sportstoto Nữ | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 23 | 16 |
| 7. | Seoul WFC Nữ | 12 | 5 | 0 | 7 | 11 | 19 | 15 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 12 | 2 | 1 | 9 | 13 | 27 | 7 |
PlayOff Vô địch
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

