LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ALGERIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
USM Alger7
CS Constantine2
0 : 1/22
0.920.900.78-0.98
FT
2-0
USM Khenchela6
ASO Chlef13
0 : 1/22
0.970.85-0.930.72
FT
0-5
HB Chelghoum Laid16
NC Magra10
  
    
FT
1-0
MC El Bayadh12
MC Alger3
0 : 01 3/4
0.73-0.920.900.90
FT
1-1
Paradou AC14
RC Arbaa11
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
MC Oran8
US Biskra9
0 : 1/41 3/4
0.880.940.920.88
FT
1-2
JS Kabylie15
CR Belouizdad1
0 : 02
-0.960.780.79-0.99
FT
0-0
ES Setif5
JS Saoura4
0 : 1/22 1/4
-0.940.76-0.960.76
FT
0-4
RC Arbaa11
CR Belouizdad1
1/4 : 02 1/4
0.870.951.000.80
FT
1-0
US Biskra9
USM Alger7
0 : 1/42
-0.930.75-0.890.68
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/01
Hoãn
USM Alger7
RC Arbaa11
  
    
04/02
20h00
HB Chelghoum Laid16
NC Magra10
  
    
04/02
20h00
MC El Bayadh12
MC Alger3
  
    
04/02
20h00
USM Alger7
CS Constantine2
  
    
04/02
20h00
USM Khenchela6
ASO Chlef13
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/02
20h00
MC Oran8
US Biskra9
  
    
04/02
20h00
Paradou AC14
RC Arbaa11
  
    
04/02
20h00
ES Setif5
JS Saoura4
  
    
04/02
20h00
JS Kabylie15
CR Belouizdad1
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ALGERIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. CR Belouizdad 15 11 4 0 27 8 37
2. CS Constantine 15 9 2 4 21 13 29
3. MC Alger 15 7 4 4 12 12 25
4. JS Saoura 15 7 3 5 18 11 24
5. ES Setif 15 6 5 4 21 16 23
6. USM Khenchela 15 7 2 6 14 16 23
7. USM Alger 14 6 4 4 16 13 22
8. MC Oran 15 6 4 5 12 14 22
9. US Biskra 15 5 6 4 13 12 21
10. NC Magra 15 5 5 5 19 15 20
11. RC Arbaa 14 5 4 5 19 18 19
12. MC El Bayadh 15 5 4 6 11 11 19
13. ASO Chlef 15 4 5 6 14 18 17
14. Paradou AC 15 3 4 8 14 20 13
15. JS Kabylie 15 3 3 9 15 17 12
16. HB Chelghoum Laid 15 0 1 14 5 37 1
  CAF Champions League   CAF Confederation Cup   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo