LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ÁO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-2
SCR Altach11
Lask7
1/4 : 02 1/4
0.980.910.861.00
FT
2-3
Hartberg8
Austria Klagenfurt9
0 : 1/22 1/2
0.980.910.960.90
FT
0-0
Grazer AK121
WSG Swarovski Tirol10
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.940.92
FT
0-2
Blau Weiss Linz6
Austria Wien2
1/4 : 02 1/4
0.900.990.940.92
FT
1-1
Wolfsberger AC4
Sturm Graz1
1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
Rapid Wien51
RB Salzburg3
0 : 1/42 3/4
-0.990.880.940.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ÁO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sturm Graz 22 14 4 4 51 28 46
2. Austria Wien 22 14 4 4 36 19 46
3. RB Salzburg 22 10 8 4 33 22 38
4. Wolfsberger AC 22 11 3 8 44 30 36
5. Rapid Wien 22 9 7 6 32 24 34
6. Blau Weiss Linz 22 10 3 9 30 29 33
7. Lask 22 9 4 9 32 33 31
8. Hartberg 22 6 8 8 24 31 26
9. Austria Klagenfurt 22 5 6 11 22 44 21
10. WSG Swarovski Tirol 22 4 7 11 20 31 19
11. SCR Altach 22 3 7 12 20 35 16
12. Grazer AK 22 3 7 12 27 45 16
  Champions League   VL Champions League
  VL Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo