LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BỒ ĐÀO NHA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-1
Casa Pia AC7
Rio Ave12
0 : 1/22 1/4
0.900.990.940.93
FT
0-3
CD Estrela162
Sporting Lisbon1
1 1/2 : 02 1/2
0.83-0.940.890.98
FT
2-1
Braga4
Arouca13
0 : 3/42 1/2
0.960.93-0.980.85
FT
4-1
Famalicao8
AVS Futebol15
0 : 3/42 1/4
0.940.940.82-0.96
FT
1-0
Santa Clara5
Nacional Madeira11
0 : 3/42 1/4
-0.940.820.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Estoril9
Porto3
1 : 02 1/2
0.930.960.990.88
FT
2-2
Moreirense10
Vitoria Guimaraes6
1/4 : 02
-0.920.800.960.91
FT
1-3
Boavista18
Gil Vicente14
1/4 : 02
0.80-0.920.920.95
FT
3-2
Benfica2
SC Farense17
0 : 2 1/43 1/2
-0.970.86-0.970.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sporting Lisbon 27 20 5 2 73 23 65
2. Benfica 27 21 2 4 65 22 65
3. Porto 27 17 5 5 53 21 56
4. Braga 27 17 5 5 44 23 56
5. Santa Clara 27 14 4 9 28 25 46
6. Vitoria Guimaraes 27 10 12 5 38 29 42
7. Casa Pia AC 27 11 6 10 34 36 39
8. Famalicao 27 9 10 8 33 30 37
9. Estoril 27 9 9 9 35 43 36
10. Moreirense 27 8 8 11 33 39 32
11. Nacional Madeira 27 8 5 14 26 37 29
12. Rio Ave 27 7 8 12 30 45 29
13. Arouca 27 7 8 12 26 41 29
14. Gil Vicente 27 6 8 13 27 41 26
15. AVS Futebol 27 4 11 12 21 41 23
16. CD Estrela 27 5 8 14 21 41 23
17. SC Farense 27 3 8 16 19 40 17
18. Boavista 27 3 6 18 17 46 15
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo