Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha - Lịch giải Primeira Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-0
Sporting Lisbon2
Casa Pia AC16
0 : 23
0.980.900.880.99
FT
2-1
Gil Vicente4
Nacional Madeira13
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.880.99
FT
2-1
FC Alverca9
Moreirense6
0 : 1/42
-0.930.810.990.88
FT
0-1
AVS Futebol181
Arouca15
0 : 02 1/4
0.85-0.970.900.97
FT
0-2
Rio Ave11
Benfica3
1 1/2 : 03
0.890.990.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Santa Clara14
Famalicao7
0 : 02
-0.900.780.950.92
FT
0-1
Tondela17
Braga5
1 : 02 1/2
0.930.95-0.970.84
FT
0-1
Vitoria Guimaraes81
Porto1
1 : 02 1/4
-0.930.810.83-0.96
20/01
03h15
CD Estrela12
Estoril10
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.86-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 18 17 1 0 37 4 52
2. Sporting Lisbon 18 14 3 1 50 9 45
3. Benfica 18 12 6 0 38 11 42
4. Gil Vicente 18 8 7 3 24 13 31
5. Braga 18 8 6 4 32 18 30
6. Moreirense 18 8 3 7 25 26 27
7. Famalicao 18 7 5 6 21 14 26
8. Vitoria Guimaraes 18 7 4 7 18 23 25
9. FC Alverca 18 7 2 9 19 28 23
10. Estoril 17 5 5 7 28 29 20
11. Rio Ave 18 4 8 6 22 31 20
12. CD Estrela 17 4 7 6 23 27 19
13. Nacional Madeira 18 4 5 9 22 28 17
14. Santa Clara 18 4 5 9 14 20 17
15. Arouca 18 4 5 9 19 42 17
16. Casa Pia AC 18 3 5 10 17 35 14
17. Tondela 18 3 3 12 12 30 12
18. AVS Futebol 18 0 4 14 11 44 4
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo