Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha - Lịch giải Primeira Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha vòng 33

FT
1-3
Gil Vicente 
Arouca 
0 : 3/42 3/4
0.80-0.93-0.960.83
FT
0-1
Vitoria Guimaraes 
Casa Pia AC 
0 : 3/42 1/2
0.950.920.900.97
FT
0-0
CD Estrela 
Famalicao 
1/4 : 02 1/4
0.990.880.82-0.95
FT
2-2
Benfica 
Braga 
0 : 1 1/43
0.930.940.990.88
FT
2-0
Tondela 
Moreirense 
0 : 1/22 1/2
0.940.93-0.950.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Rio Ave 
Sporting Lisbon 
2 : 03 1/2
0.930.940.990.88
FT
2-0
Santa Clara 
Nacional Madeira 
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha vòng 34

17/05
22h00
Arouca 
Tondela 
  
    
17/05
22h00
Moreirense 
AVS Futebol 
  
    
17/05
22h00
Famalicao 
FC Alverca 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
22h00
Nacional Madeira 
Vitoria Guimaraes 
  
    
17/05
22h00
Casa Pia AC 
Rio Ave 
  
    
17/05
22h00
Estoril 
Benfica 
  
    
17/05
22h00
Braga 
CD Estrela 
  
    
17/05
22h00
Porto 
Santa Clara 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
22h00
Sporting Lisbon 
Gil Vicente 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 33 27 4 2 65 18 85
2. Sporting Lisbon 33 24 7 2 86 24 79
3. Benfica 33 22 11 0 71 24 77
4. Braga 33 16 10 7 62 34 58
5. Famalicao 33 14 11 8 41 29 53
6. Gil Vicente 33 13 11 9 47 35 50
7. Vitoria Guimaraes 33 12 6 15 39 49 42
8. Moreirense 33 12 6 15 37 49 42
9. Estoril 33 10 9 14 53 54 39
10. FC Alverca 33 10 9 14 35 51 39
11. Arouca 33 11 6 16 44 63 39
12. Santa Clara 33 9 9 15 32 40 36
13. Rio Ave 33 8 11 14 34 56 35
14. Nacional Madeira 33 8 7 18 35 45 31
15. CD Estrela 33 6 11 16 36 54 29
16. Casa Pia AC 33 6 11 16 30 56 29
17. Tondela 33 6 10 17 26 52 28
18. AVS Futebol 33 3 11 19 27 67 20
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo