Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha - Lịch giải Primeira Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-3
Famalicao6
CD Estrela10
0 : 12 1/2
0.80-0.930.940.93
FT
4-1
Estoril9
FC Alverca12
0 : 1/42 1/2
0.81-0.930.970.90
FT
0-0
Casa Pia AC15
Vitoria Guimaraes7
1/4 : 02
0.80-0.92-0.930.79
FT
2-2
Arouca16
Gil Vicente4
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.890.76
FT
2-2
Braga51
Benfica3
1/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.980.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Sporting Lisbon2
Rio Ave11
0 : 2 1/23 1/4
0.920.960.86-0.99
FT
2-0
Porto1
AVS Futebol18
0 : 2 1/43 1/4
0.86-0.980.880.99
11/01
22h30
Nacional Madeira13
Santa Clara14
  
    
12/01
01h00
Moreirense8
Tondela17
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BỒ ĐÀO NHA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Porto 16 15 1 0 35 4 46
2. Sporting Lisbon 16 13 2 1 46 8 41
3. Benfica 16 10 6 0 33 10 36
4. Gil Vicente 16 7 6 3 21 11 27
5. Braga 16 7 5 4 28 15 26
6. Famalicao 16 6 5 5 20 13 23
7. Vitoria Guimaraes 16 6 4 6 16 21 22
8. Moreirense 15 6 3 6 21 24 21
9. Estoril 16 5 5 6 27 26 20
10. CD Estrela 16 4 6 6 20 24 18
11. Rio Ave 16 3 8 5 19 28 17
12. FC Alverca 16 5 2 9 16 27 17
13. Nacional Madeira 15 4 4 7 17 21 16
14. Santa Clara 15 4 4 7 11 15 16
15. Casa Pia AC 16 3 5 8 16 29 14
16. Arouca 16 3 5 8 17 39 14
17. Tondela 15 2 3 10 9 27 9
18. AVS Futebol 16 0 4 12 11 41 4
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo