LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG ĐAN MẠCH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-0
Odense BK11
Randers6
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.920.95
FT
3-1
Lyngby10
Viborg7
0 : 02 3/4
-0.950.83-0.980.85
FT
2-0
Vejle8
Hvidovre IF12
0 : 13
0.900.98-0.990.86
FT
0-2
Silkeborg IF9
Brondby1
1 : 02 3/4
0.82-0.940.950.92
FT
3-3
Nordsjaelland4
Midtjylland2
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.880.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/05
00h00
Aarhus AGF5
Kobenhavn3
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.85-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Brondby 31 18 8 5 58 32 62
2. Midtjylland 31 19 5 7 59 40 62
3. Kobenhavn 30 18 4 8 61 34 58
4. Nordsjaelland 31 16 9 6 59 33 57
5. Aarhus AGF 30 9 11 10 36 42 38
6. Randers 31 9 11 11 40 49 38
7. Viborg 31 10 7 14 36 47 37
8. Vejle 31 9 9 13 32 35 36
9. Silkeborg IF 31 10 5 16 36 47 35
10. Lyngby 31 9 8 14 39 53 35
11. Odense BK 31 8 8 15 36 46 32
12. Hvidovre IF 31 4 7 20 27 61 19
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo