Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch - Lịch giải Superliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 27

FT
6-0
Brondby 
Sonderjyske 
0 : 1/23
0.84-0.960.960.91
19/04
19h00
Odense BK 
Randers 
0 : 1/42 3/4
0.881.00-0.980.85
19/04
19h00
Silkeborg IF 
Fredericia 
0 : 1/23 1/4
-0.950.831.000.87
19/04
21h00
Nordsjaelland 
Viborg 
0 : 1/43
0.900.980.920.95
19/04
23h00
Vejle 
Kobenhavn 
1 : 03
-0.990.871.000.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
00h00
Midtjylland 
Aarhus AGF 
0 : 1/42 3/4
0.85-0.97-0.960.83

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch vòng 28

22/04
23h00
Sonderjyske 
Silkeborg IF 
  
    
22/04
23h00
Kobenhavn 
Odense BK 
  
    
23/04
01h00
Viborg 
Brondby 
  
    
23/04
23h00
Randers 
Fredericia 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/04
23h00
Nordsjaelland 
Aarhus AGF 
  
    
24/04
01h00
Sonderjyske 
Midtjylland 
  
    

Lịch VĐQG Đan Mạch vòng 29

26/04
19h00
Fredericia 
Odense BK 
  
    
26/04
19h00
Silkeborg IF 
Randers 
  
    
26/04
21h00
Sonderjyske 
Brondby 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
23h00
Viborg 
Nordsjaelland 
  
    
27/04
01h00
Aarhus AGF 
Midtjylland 
  
    
28/04
00h00
Kobenhavn 
Vejle 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 30

02/05
00h00
Brondby 
Nordsjaelland 
  
    
03/05
19h00
Randers 
Vejle 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
19h00
Odense BK 
Silkeborg IF 
  
    
03/05
21h00
Fredericia 
Kobenhavn 
  
    
03/05
23h00
Aarhus AGF 
Sonderjyske 
  
    
05/05
00h00
Midtjylland 
Viborg 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch vòng 31

10/05
21h00
Nordsjaelland 
Midtjylland 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
21h00
Brondby 
Aarhus AGF 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 26 16 8 2 50 26 56
2. Midtjylland 26 14 9 3 63 28 51
3. Nordsjaelland 26 13 2 11 43 41 41
4. Viborg 26 12 4 10 42 38 40
5. Brondby 27 11 5 11 39 27 38
6. Sonderjyske 27 10 8 9 37 41 38
7. Kobenhavn 26 10 5 11 46 39 35
8. Odense BK 26 9 7 10 41 51 34
9. Randers 26 8 6 12 27 33 30
10. Fredericia 26 8 4 14 34 56 28
11. Silkeborg IF 26 7 5 14 31 54 26
12. Vejle 26 3 9 14 31 50 18
  Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo