Lịch thi đấu VĐQG Estonia - Lịch giải Meistriliiga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ESTONIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Levadia T. 12 8 3 1 31 10 27
2. Nomme Kalju 12 8 1 3 24 7 25
3. Flora Tallinn 12 8 0 4 25 12 24
4. Paide Linname. 12 6 2 4 21 17 20
5. Parnu JK Vaprus 12 6 1 5 16 21 19
6. Tammeka Tartu 12 5 1 6 15 18 16
7. Harju JK Laagri 12 5 1 6 15 22 16
8. Nomme United 12 4 1 7 26 30 13
9. Kuressaare 12 3 0 9 11 22 9
10. Trans Narva 12 2 0 10 9 34 6
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo