Lịch thi đấu VĐQG Georgia - Lịch giải Georgia Erovnuli Liga
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 32 | |||||
| 07/11 22h00 | Dila Gori Dinamo Tbilisi | ||||
| 07/11 22h00 | FC Iberia 1999 Gagra Tbilisi | ||||
| 07/11 22h00 | FC Rustavi Samgurali Tskh. | ||||
| 07/11 22h00 | FC Spaeri Dinamo Batumi | ||||
| 07/11 22h00 | Meshakhte Tkibuli Torpedo Kut. | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Georgia vòng 33 | |||||
x
| |||||
| 21/11 22h00 | Dinamo Batumi FC Rustavi | ||||
| 21/11 22h00 | Dinamo Tbilisi Torpedo Kut. | ||||
| 21/11 22h00 | FC Spaeri Meshakhte Tkibuli | ||||
| 21/11 22h00 | Gagra Tbilisi Dila Gori | ||||
| 21/11 22h00 | Samgurali Tskh. FC Iberia 1999 | ||||
Lịch VĐQG Georgia vòng 34 | |||||
x
| |||||
| 28/11 22h00 | Dila Gori Samgurali Tskh. | ||||
| 28/11 22h00 | FC Iberia 1999 Dinamo Batumi | ||||
| 28/11 22h00 | FC Rustavi FC Spaeri | ||||
| 28/11 22h00 | Meshakhte Tkibuli Dinamo Tbilisi | ||||
| 28/11 22h00 | Torpedo Kut. Gagra Tbilisi | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Georgia vòng 35 | |||||
x
| |||||
| 02/12 22h00 | Dinamo Batumi Dila Gori | ||||
| 02/12 22h00 | FC Rustavi Meshakhte Tkibuli | ||||
| 02/12 22h00 | FC Spaeri FC Iberia 1999 | ||||
| 02/12 22h00 | Gagra Tbilisi Dinamo Tbilisi | ||||
| 02/12 22h00 | Samgurali Tskh. Torpedo Kut. | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia vòng 36 | |||||
x
| |||||
| 06/12 22h00 | Dila Gori FC Spaeri | ||||
| 06/12 22h00 | Dinamo Tbilisi Samgurali Tskh. | ||||
| 06/12 22h00 | FC Iberia 1999 FC Rustavi | ||||
| 06/12 22h00 | Meshakhte Tkibuli Gagra Tbilisi | ||||
| 06/12 22h00 | Torpedo Kut. Dinamo Batumi | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Batumi | 29 | 15 | 8 | 6 | 52 | 37 | 53 |
| 2. | FC Rustavi | 29 | 14 | 8 | 7 | 36 | 25 | 50 |
| 3. | FC Iberia 1999 | 28 | 15 | 4 | 9 | 40 | 31 | 49 |
| 4. | Dinamo Tbilisi | 27 | 13 | 9 | 5 | 45 | 30 | 48 |
| 5. | Dila Gori | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 | 35 | 40 |
| 6. | Torpedo Kut. | 28 | 9 | 10 | 9 | 46 | 37 | 37 |
| 7. | Samgurali Tskh. | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 56 | 36 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 28 | 6 | 11 | 11 | 26 | 40 | 29 |
| 9. | FC Spaeri | 28 | 5 | 11 | 12 | 37 | 46 | 26 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 49 | 20 |
VL Champions League
VL Conference League PlaysOff Xuống hạng
VL Conference League PlaysOff Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

