LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HÀ LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
4-0
SBV Excelsior15
Volendam17
0 : 1/23
0.87-0.980.85-0.97
FT
6-0
PSV Eindhoven1
Vitesse Arnhem18
0 : 34 1/4
0.940.950.930.95
FT
3-2
AZ Alkmaar4
RKC Waalwijk16
0 : 1 1/23 1/4
0.920.97-0.950.83
FT
2-3
Almere City12
Sparta Rotterdam9
0 : 02 1/2
-0.950.850.940.94
FT
0-2
Heracles Almelo14
Heerenveen10
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.83-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Utrecht7
Go Ahead Eagles8
0 : 3/42 3/4
0.89-0.990.881.00
FT
0-1
Fortuna Sittard11
Feyenoord2
1 1/2 : 03 1/4
0.891.00-0.960.84
FT
2-1
Ajax5
Twente3
0 : 02 3/4
0.83-0.931.000.88
FT
2-2
NEC Nijmegen6
Zwolle13
0 : 13
0.980.910.930.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 30 26 3 1 95 17 81
2. Feyenoord 30 22 6 2 77 23 72
3. Twente 30 18 6 6 56 30 60
4. AZ Alkmaar 30 16 7 7 59 35 55
5. Ajax 30 13 9 8 63 56 48
6. NEC Nijmegen 30 12 11 7 59 43 47
7. Utrecht 30 12 9 9 43 41 45
8. Go Ahead Eagles 30 11 9 10 44 39 42
9. Sparta Rotterdam 30 11 7 12 45 43 40
10. Heerenveen 30 10 6 14 50 56 36
11. Fortuna Sittard 30 9 8 13 34 52 35
12. Almere City 30 7 12 11 30 48 33
13. Zwolle 30 8 8 14 40 58 32
14. Heracles Almelo 30 9 5 16 40 62 32
15. SBV Excelsior 30 5 10 15 44 64 25
16. RKC Waalwijk 30 6 6 18 29 50 24
17. Volendam 30 4 7 19 30 74 19
18. Vitesse Arnhem 30 4 5 21 21 68 17
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo