Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan - Lịch giải Eredivisie

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan vòng 34

17/05
19h30
Utrecht 
Fortuna Sittard 
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.840.84-0.97
17/05
19h30
NEC Nijmegen 
Go Ahead Eagles 
0 : 1 1/23 1/2
-0.970.850.84-0.97
17/05
19h30
AZ Alkmaar 
NAC Breda 
0 : 1 1/23 1/2
0.950.930.990.88
17/05
19h30
Heracles Almelo 
Groningen 
1 : 03 1/2
0.890.991.000.87
17/05
19h30
Sparta Rotterdam 
SBV Excelsior 
0 : 1/23 1/4
-0.970.850.910.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
19h30
Volendam 
Telstar 
0 : 03
0.960.920.890.98
17/05
19h30
Zwolle 
Feyenoord 
3/4 : 03 1/2
-0.980.860.950.92
17/05
19h30
Heerenveen 
Ajax 
1/4 : 03 3/4
0.990.89-0.970.84
17/05
19h30
PSV Eindhoven 
Twente 
0 : 1/43 1/2
0.950.930.84-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 33 26 3 4 96 44 81
2. Feyenoord 33 18 8 7 68 44 62
3. Twente 33 15 13 5 58 35 58
4. NEC Nijmegen 33 15 11 7 75 52 56
5. Ajax 33 14 13 6 62 41 55
6. AZ Alkmaar 33 14 9 10 55 48 51
7. Utrecht 33 14 8 11 53 42 50
8. Heerenveen 32 14 8 10 57 51 50
9. Groningen 33 13 6 14 47 44 45
10. Sparta Rotterdam 33 12 7 14 38 59 43
11. Fortuna Sittard 33 11 6 16 49 61 39
12. Go Ahead Eagles 33 8 14 11 53 51 38
13. Zwolle 33 9 10 14 44 69 37
14. SBV Excelsior 33 9 8 16 40 54 35
15. Telstar 33 8 10 15 47 54 34
16. Volendam 33 8 8 17 34 53 32
17. NAC Breda 32 5 10 17 30 55 25
18. Heracles Almelo 33 5 4 24 34 83 19
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo