Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan - Lịch giải Eredivisie

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
Ajax4
Volendam15
0 : 1 1/23 1/4
0.950.93-0.990.87
FT
2-1
NEC Nijmegen3
Zwolle11
0 : 1 1/43 1/4
1.000.880.84-0.96
FT
2-2
PSV Eindhoven1
NAC Breda17
0 : 1 1/43 1/4
0.881.00-0.940.82
FT
0-0
Twente5
SBV Excelsior13
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.87-0.930.80
25/01
18h15
Telstar16
AZ Alkmaar6
3/4 : 03
0.84-0.960.86-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/01
20h30
Groningen8
Fortuna Sittard12
0 : 12 3/4
-0.990.870.940.94
25/01
22h45
Feyenoord2
Heracles Almelo18
0 : 23 1/2
-0.970.850.881.00
25/01
22h45
Utrecht10
Sparta Rotterdam7
0 : 1/22 3/4
-0.980.860.950.93
12/02
00h45
Go Ahead Eagles14
Heerenveen9
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 20 17 2 1 61 25 53
2. Feyenoord 19 11 3 5 47 27 36
3. NEC Nijmegen 19 10 5 4 49 33 35
4. Ajax 19 9 7 3 37 26 34
5. Twente 20 7 9 4 29 22 30
6. AZ Alkmaar 19 8 5 6 34 32 29
7. Sparta Rotterdam 19 9 2 8 24 34 29
8. Groningen 17 8 4 5 25 19 28
9. Heerenveen 18 6 6 6 30 28 24
10. Utrecht 18 6 5 7 29 25 23
11. Zwolle 20 6 5 9 26 42 23
12. Fortuna Sittard 19 6 4 9 28 33 22
13. SBV Excelsior 20 6 4 10 20 35 22
14. Go Ahead Eagles 19 4 9 6 30 33 21
15. Volendam 20 4 5 11 21 35 17
16. Telstar 19 3 7 9 24 32 16
17. NAC Breda 20 3 6 11 21 32 15
18. Heracles Almelo 19 4 2 13 26 48 14
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo