Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan - Lịch giải Eredivisie

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

10/01
Hoãn
NEC Nijmegen3
Utrecht9
0 : 1/23 1/4
-0.960.84-0.960.84
FT
1-0
AZ Alkmaar4
Volendam17
0 : 2 1/43 1/2
1.000.880.930.95
FT
1-1
Twente6
Zwolle12
0 : 1 1/23 1/4
0.86-0.970.970.91
FT
5-1
PSV Eindhoven1
SBV Excelsior14
0 : 2 1/44
0.910.970.980.90
FT
0-0
Groningen7
NAC Breda16
0 : 3/42 1/2
0.920.96-0.980.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Heerenveen8
Feyenoord2
1/4 : 03
0.80-0.930.930.95
76
1-1
Go Ahead Eagles13
Fortuna Sittard11
0 : 1/22 3/4
0.84-0.960.910.97
73
0-3
Telstar151
Ajax5
1/2 : 03
0.990.89-0.950.83
11/01
22h45
Sparta Rotterdam10
Heracles Almelo18
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.85-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HÀ LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSV Eindhoven 18 16 1 1 57 22 49
2. Feyenoord 18 11 3 4 44 23 36
3. NEC Nijmegen 17 8 5 4 43 29 29
4. AZ Alkmaar 17 8 4 5 32 28 28
5. Ajax 16 7 6 3 30 22 27
6. Twente 18 6 8 4 27 22 26
7. Groningen 16 7 4 5 23 19 25
8. Heerenveen 17 6 6 5 30 26 24
9. Utrecht 17 6 5 6 28 23 23
10. Sparta Rotterdam 17 7 2 8 18 31 23
11. Fortuna Sittard 17 6 3 8 25 29 21
12. Zwolle 18 5 5 8 22 39 20
13. Go Ahead Eagles 17 4 7 6 26 29 19
14. SBV Excelsior 17 6 1 10 17 32 19
15. Telstar 17 3 6 8 20 27 15
16. NAC Breda 18 3 5 10 16 26 14
17. Volendam 18 3 5 10 19 32 14
18. Heracles Almelo 17 4 2 11 26 44 14
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo