Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông - Lịch giải Hong Kong First Division
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 6 | |||||
| 31/10 14h00 | Eastern District SA Shatin SA | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 7 | |||||
| 01/11 14h00 | Kowloon City HK Rangers | ||||
| 07/11 15h00 | Shatin SA HK Rangers | ||||
| 07/11 17h00 | Lee Man FC Southern District | ||||
| 08/11 14h00 | North District Kowloon City | ||||
x
| |||||
| 08/11 15h30 | Hong Kong FC Eastern AA | ||||
| 08/11 18h00 | Eastern District SA Tai Po | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 8 | |||||
| 20/11 19h00 | Lee Man FC North District | ||||
| 21/11 14h00 | Tai Po Kitchee | ||||
| 21/11 14h00 | Southern District HK Rangers | ||||
x
| |||||
| 22/11 14h00 | Shatin SA Eastern AA | ||||
| 28/11 14h00 | North District Southern District | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 9 | |||||
| 29/11 14h00 | Kowloon City Eastern District SA | ||||
| 29/11 15h30 | Hong Kong FC HK Rangers | ||||
| 12/12 14h00 | North District Eastern District SA | ||||
x
| |||||
| 12/12 14h00 | Tai Po Lee Man FC | ||||
| 13/12 14h00 | Shatin SA Southern District | ||||
| 13/12 15h30 | Hong Kong FC Kowloon City | ||||
| 13/12 17h00 | Eastern AA Kitchee | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 10 | |||||
| 19/12 14h00 | Eastern AA Lee Man FC | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 14 | |||||
x
| |||||
| 20/12 14h00 | HK Rangers Tai Po | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 16 | |||||
| 20/12 15h30 | Hong Kong FC Kitchee | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 01/01 18h59 | North District Eastern AA | ||||
| 02/01 18h59 | Eastern District SA Lee Man FC | ||||
| 02/01 18h59 | Kowloon City Shatin SA | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 12 | |||||
x
| |||||
| 03/01 18h59 | Hong Kong FC Southern District | ||||
| 09/01 18h59 | Kowloon City Lee Man FC | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 7 | |||||
| 09/01 18h59 | Southern District Eastern AA | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 9 | |||||
| 10/01 18h59 | Hong Kong FC Eastern District SA | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 12 | |||||
| 10/01 18h59 | Kitchee HK Rangers | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 9 | |||||
x
| |||||
| 10/01 18h59 | Shatin SA Tai Po | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 13 | |||||
| 30/01 18h59 | Eastern District SA HK Rangers | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 19 | |||||
| 31/01 18h59 | Kowloon City North District | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 10 | |||||
| 31/01 18h59 | Shatin SA Kitchee | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 14 | |||||
| 13/02 18h59 | Lee Man FC Hong Kong FC | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 12 | |||||
| 13/02 18h59 | Tai Po North District | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 14/02 18h59 | Kitchee Southern District | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 14 | |||||
| 14/02 18h59 | Kowloon City Eastern AA | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 27/02 18h59 | Eastern AA HK Rangers | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | North District | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 1 | 16 |
| 2. | Lee Man FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 1 | 15 |
| 3. | Kitchee | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 4 | 13 |
| 4. | Southern District | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 |
| 5. | Tai Po | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 |
| 6. | Eastern AA | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 10 | 4 |
| 7. | Eastern District SA | 5 | 1 | 1 | 3 | 7 | 12 | 4 |
| 8. | Hong Kong FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 13 | 4 |
| 9. | Kowloon City | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 |
| 10. | HK Rangers | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 17 | 3 |
| 11. | Shatin SA | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 13 | 1 |
AFC Champions League
VL AFC Champions League
Xuống hạng
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

