Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông - Lịch giải Premier League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 14 | |||||
| 14/02 13h00 | North District Eastern AA | ||||
| 14/02 16h00 | Kitchee Lee Man FC | ||||
| 15/02 13h00 | HK Rangers Southern District | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 15 | |||||
| 21/02 13h00 | Southern District Hong Kong FC | ||||
| 22/02 13h00 | Eastern District SA Lee Man FC | ||||
x
| |||||
| 22/02 16h00 | Eastern AA HK Rangers | ||||
| 28/02 13h00 | Southern District Tai Po | ||||
| 28/02 16h00 | Eastern AA Lee Man FC | ||||
Lịch VĐQG Hồng Kông vòng 16 | |||||
| 01/03 13h00 | Kowloon City HK Rangers | ||||
| 01/03 13h00 | North District Eastern District SA | ||||
x
| |||||
| 01/03 16h00 | Kitchee Hong Kong FC | ||||
| 04/03 18h00 | Lee Man FC HK Rangers | ||||
Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 17 | |||||
| 14/03 13h00 | North District HK Rangers | ||||
| 14/03 13h00 | Eastern AA Eastern District SA | ||||
| 14/03 16h00 | Kitchee Kowloon City | ||||
x
| |||||
| 15/03 13h00 | Tai Po Southern District | ||||
| 15/03 14h30 | Hong Kong FC Lee Man FC | ||||
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 18 | |||||
| 21/03 13h00 | Kitchee Eastern AA | ||||
| 21/03 16h00 | Lee Man FC Kowloon City | ||||
| 22/03 13h00 | Southern District North District | ||||
x
| |||||
| 22/03 13h00 | HK Rangers Tai Po | ||||
Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông vòng 19 | |||||
| 11/04 14h00 | Eastern District SA Tai Po | ||||
| 11/04 17h00 | Eastern AA Hong Kong FC | ||||
| 12/04 14h00 | Kowloon City Southern District | ||||
| 12/04 14h00 | North District Lee Man FC | ||||
x
| |||||
| 12/04 17h00 | Kitchee HK Rangers | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kitchee | 13 | 11 | 2 | 0 | 33 | 12 | 35 |
| 2. | Lee Man FC | 11 | 8 | 2 | 1 | 37 | 14 | 26 |
| 3. | North District | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 16 | 25 |
| 4. | Tai Po | 14 | 6 | 4 | 4 | 29 | 23 | 22 |
| 5. | Eastern District SA | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 9 | 17 |
| 6. | Eastern AA | 12 | 4 | 2 | 6 | 17 | 24 | 14 |
| 7. | Kowloon City | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 27 | 14 |
| 8. | HK Rangers | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 24 | 13 |
| 9. | Southern District | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 | 20 | 11 |
| 10. | Hong Kong FC | 14 | 1 | 1 | 12 | 9 | 37 | 4 |
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

