Lịch thi đấu VĐQG Hồng Kông - Lịch giải Premier League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông vòng 19 | |||||
| 11/04 14h00 | Eastern District SA Tai Po | ||||
| 11/04 17h00 | Eastern AA Hong Kong FC | ||||
| 12/04 14h00 | Kowloon City Southern District | ||||
| 12/04 14h00 | North District Lee Man FC | ||||
| 12/04 17h00 | Kitchee HK Rangers | ||||
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kitchee | 17 | 15 | 2 | 0 | 45 | 15 | 47 |
| 2. | Lee Man FC | 17 | 10 | 5 | 2 | 44 | 16 | 35 |
| 3. | North District | 17 | 8 | 6 | 3 | 33 | 24 | 30 |
| 4. | Tai Po | 17 | 8 | 4 | 5 | 33 | 25 | 28 |
| 5. | Eastern AA | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 28 | 22 |
| 6. | Eastern District SA | 17 | 5 | 4 | 8 | 14 | 12 | 19 |
| 7. | Southern District | 17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 26 | 18 |
| 8. | Kowloon City | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 32 | 18 |
| 9. | HK Rangers | 17 | 5 | 2 | 10 | 20 | 36 | 17 |
| 10. | Hong Kong FC | 17 | 1 | 1 | 15 | 12 | 48 | 4 |
Xuống hạng
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua

