Lịch thi đấu VĐQG Hungary - Lịch giải NB I

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 31 18 9 4 60 30 63
2. Ferencvaros 30 18 5 7 57 30 59
3. Debreceni 31 13 11 7 47 35 50
4. Zalaegerzseg 31 13 9 9 48 37 48
5. Paksi 31 13 8 10 55 43 47
6. Puskas Akademia 30 12 6 12 37 38 42
7. Ujpest 31 11 7 13 47 50 40
8. Kisvarda FC 31 11 7 13 35 46 40
9. Nyiregyhaza 31 10 8 13 44 54 38
10. MTK Budapest 31 9 9 13 52 59 36
11. Diosgyori 31 6 10 15 38 58 28
12. Kazincbarcikai SC 31 5 3 23 27 67 18
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo