Lịch thi đấu VĐQG Hungary - Lịch giải NB I

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary vòng 29

10/04
22h45
Puskas Akademia 
Gyori ETO 
1/2 : 02 3/4
0.830.930.910.85
11/04
01h00
Ferencvaros 
Diosgyori 
0 : 1 3/43 1/4
0.800.960.830.93
11/04
20h15
Kazincbarcikai SC 
Ujpest 
3/4 : 02 3/4
0.840.920.980.78
11/04
22h45
MTK Budapest 
Zalaegerzseg 
0 : 02 3/4
0.880.880.790.97
12/04
01h00
Nyiregyhaza 
Paksi 
1/4 : 03
0.770.990.920.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h00
Kisvarda FC 
Debreceni 
1/4 : 02 1/2
0.770.990.830.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary vòng 30

18/04
22h00
MTK Budapest 
Kisvarda FC 
  
    
18/04
22h00
Gyori ETO 
Ferencvaros 
  
    
18/04
22h00
Paksi 
Puskas Akademia 
  
    
18/04
22h00
Ujpest 
Nyiregyhaza 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
22h00
Diosgyori 
Debreceni 
  
    
18/04
22h00
Zalaegerzseg 
Kazincbarcikai SC 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HUNGARY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Gyori ETO 28 16 8 4 54 28 56
2. Ferencvaros 27 16 5 6 52 28 53
3. Zalaegerzseg 28 12 9 7 43 32 45
4. Debreceni 28 12 9 7 41 34 45
5. Paksi 28 12 8 8 54 39 44
6. Puskas Akademia 27 11 6 10 34 33 39
7. Kisvarda FC 28 11 6 11 33 42 39
8. Ujpest 28 9 7 12 37 46 34
9. Nyiregyhaza 28 8 8 12 38 46 32
10. MTK Budapest 28 7 8 13 47 58 29
11. Diosgyori 28 5 10 13 35 49 25
12. Kazincbarcikai SC 28 5 2 21 27 60 17
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo