LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HY LẠP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
Panathinaikos4
Lamia FC6
0 : 2 1/43 1/4
0.88-0.980.83-0.97
FT
2-0
AEK Athens2
Aris Salonica5
0 : 23
-0.940.840.83-0.97
20/04
20h00
Asteras Tripolis7
Panetolikos11
0 : 1/42 1/4
0.950.930.84-0.98
20/04
23h30
OFI Creta10
Volos NFC12
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.870.99
21/04
00h30
Atromitos8
Kifisia FC13
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
22h00
Lamia FC6
Panathinaikos4
1 3/4 : 02 3/4
0.83-0.95-0.970.83
01/05
23h30
PAOK1
Olympiakos3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PAOK 26 19 3 4 66 21 60
2. AEK Athens 26 17 8 1 60 25 59
3. Olympiakos 26 18 3 5 58 24 57
4. Panathinaikos 26 17 5 4 62 21 56
5. Aris Salonica 26 12 6 8 39 29 42
6. Lamia FC 26 9 7 10 35 44 34
7. Asteras Tripolis 26 9 4 13 36 46 31
8. Atromitos 26 6 10 10 29 44 28
9. Panserraikos 26 6 9 11 28 45 27
10. OFI Creta 26 5 10 11 26 44 25
11. Panetolikos 26 4 8 14 26 46 20
12. Volos NFC 26 4 8 14 24 49 20
13. Kifisia FC 26 3 10 13 28 56 19
14. Pas Giannina 26 3 9 14 25 48 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo