Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp - Lịch giải Super League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 35

16/05
23h00
Asteras Tripolis 
Kifisia FC 
0 : 3/42 1/4
0.940.880.801.00
16/05
23h00
AE Larisa 
Atromitos 
0 : 1/42 1/4
0.960.860.801.00
16/05
23h00
Panserraikos 
Panetolikos 
0 : 02
0.81-0.990.840.96

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 32

17/05
21h00
Aris Salonica 
Levadiakos 
0 : 1/22 1/2
0.900.920.950.85
17/05
21h00
OFI Creta 
Volos NFC 
0 : 1/22 3/4
0.880.940.76-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
23h30
Panathinaikos 
PAOK Salonica 
1/2 : 02 1/2
0.76-0.94-0.980.78
17/05
23h30
AEK Athens 
Olympiakos 
1/4 : 02 1/4
0.880.940.840.96

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 36

21/05
23h00
Kifisia FC 
AE Larisa 
  
    
21/05
23h00
Panetolikos 
Asteras Tripolis 
  
    
21/05
23h00
Atromitos 
Panserraikos 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 26 18 6 2 49 17 60
2. Olympiakos 26 17 7 2 45 11 58
3. PAOK Salonica 26 17 6 3 52 17 57
4. Panathinaikos 26 14 7 5 44 26 49
5. Levadiakos 26 12 6 8 51 37 42
6. OFI Creta 26 10 2 14 34 45 32
7. Volos NFC 26 9 4 13 26 38 31
8. Aris Salonica 26 6 12 8 20 27 30
9. Atromitos 26 7 8 11 26 30 29
10. Kifisia FC 26 6 9 11 32 42 27
11. Panetolikos 26 7 5 14 24 38 26
12. AE Larisa 26 4 11 11 22 39 23
13. Asteras Tripolis 26 3 8 15 22 41 17
14. Panserraikos 26 4 5 17 16 55 17
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo