Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp - Lịch giải Super League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp vòng 21

14/02
22h00
Panetolikos 
Asteras Tripolis 
1/4 : 02
0.920.900.880.92
15/02
00h30
Levadiakos 
Olympiakos 
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.900.90
15/02
01h00
Volos NFC 
Aris Salonica 
1/2 : 02
0.78-0.960.810.99
15/02
21h30
Kifisia FC 
OFI Creta 
0 : 1/42 1/2
0.880.940.970.83
15/02
23h30
PAOK Salonica 
AEK Athens 
0 : 1/42 1/2
0.860.960.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/02
01h00
Panathinaikos 
AE Larisa 
0 : 1 1/42 1/4
0.860.960.820.98
16/02
22h00
Atromitos 
Panserraikos 
0 : 12 1/4
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp vòng 22

21/02
21h00
Olympiakos 
Panetolikos 
  
    
21/02
21h00
Asteras Tripolis 
Atromitos 
  
    
22/02
20h00
OFI Creta 
Panathinaikos 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/02
20h00
Panserraikos 
Volos NFC 
  
    
22/02
22h00
AE Larisa 
PAOK Salonica 
  
    
22/02
23h30
Aris Salonica 
Kifisia FC 
  
    
23/02
00h00
AEK Athens 
Levadiakos 
  
    

Lịch VĐQG Hy Lạp vòng 23

28/02
21h00
OFI Creta 
AE Larisa 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
23h30
Atromitos 
Panetolikos 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. AEK Athens 20 15 3 2 37 13 48
2. PAOK Salonica 19 14 3 2 41 13 45
3. Olympiakos 19 13 4 2 37 10 43
4. Levadiakos 20 11 5 4 49 25 38
5. Panathinaikos 19 9 5 5 28 21 32
6. Aris Salonica 20 6 8 6 17 20 26
7. Volos NFC 19 8 1 10 19 28 25
8. OFI Creta 19 8 0 11 25 33 24
9. Atromitos 20 5 5 10 19 24 20
10. Kifisia FC 19 4 7 8 24 30 19
11. AE Larisa 20 4 7 9 19 32 19
12. Panetolikos 20 5 3 12 19 33 18
13. Asteras Tripolis 20 3 7 10 18 30 16
14. Panserraikos 20 2 2 16 10 50 8
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo