Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp - Lịch giải Super League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-1
OFI Creta11
Volos NFC5
0 : 1/42 1/2
-0.930.810.940.92
FT
3-0
Kifisia FC81
Panserraikos14
0 : 3/42 1/4
0.85-0.970.81-0.95
FT
2-1
Aris Salonica7
AE Larisa13
0 : 12 1/2
0.910.970.980.88
30/11
22h00
Atromitos10
Asteras Tripolis12
0 : 1/42 1/4
0.900.980.920.94
30/11
22h00
Panetolikos9
Olympiakos1
1 3/4 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/12
00h00
Levadiakos4
PAOK Salonica2
1/2 : 02 1/2
0.970.910.82-0.96
01/12
02h00
Panathinaikos6
AEK Athens3
0 : 02 1/4
0.81-0.930.83-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HY LẠP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Olympiakos 11 9 1 1 26 7 28
2. PAOK Salonica 11 8 2 1 23 7 26
3. AEK Athens 11 8 1 2 12 7 25
4. Levadiakos 11 6 3 2 28 13 21
5. Volos NFC 12 7 0 5 15 15 21
6. Panathinaikos 10 5 3 2 15 9 18
7. Aris Salonica 12 4 4 4 11 13 16
8. Kifisia FC 12 4 3 5 20 21 15
9. Panetolikos 11 3 3 5 13 17 12
10. Atromitos 11 2 3 6 11 15 9
11. OFI Creta 11 3 0 8 11 22 9
12. Asteras Tripolis 11 1 5 5 13 17 8
13. AE Larisa 12 1 4 7 11 22 7
14. Panserraikos 12 1 2 9 7 31 5
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo