Lịch thi đấu VĐQG Indonesia - Lịch giải ISL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-0
Persija Jakarta2
Persijap Jepara17
0 : 1 1/23
0.76-0.941.000.80
FT
2-1
Borneo FC1
PSM Makassar11
0 : 1/22 1/2
0.62-0.800.74-0.94
FT
0-1
Madura United FC131
Persebaya Surabaya7
0 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
6-2
Malut United4
PSBS Biak Numfor15
0 : 23 1/2
0.750.950.830.87
FT
1-0
PSIM Yogyakarta6
Semen Padang16
0 : 12 1/2
1.000.880.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Persis Solo FC18
Persita Tangerang5
0 : 02 1/2
0.940.940.920.94
FT
1-0
Bali United Pusam8
Arema Indonesia12
0 : 3/42 3/4
-0.970.85-0.970.83
FT
1-0
Bhayangkara91
Dewa United14
1/4 : 02 1/4
0.920.960.870.99
FT
1-1
Persik Kediri10
Persib Bandung3
3/4 : 02 1/4
0.81-0.930.930.93
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG INDONESIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Borneo FC 16 12 1 3 31 14 37
2. Persija Jakarta 16 11 2 3 32 13 35
3. Persib Bandung 16 11 2 3 26 11 35
4. Malut United 16 10 4 2 32 17 34
5. Persita Tangerang 16 8 4 4 22 14 28
6. PSIM Yogyakarta 16 7 6 3 20 18 27
7. Persebaya Surabaya 16 6 7 3 22 15 25
8. Bali United Pusam 16 6 6 4 20 18 24
9. Bhayangkara 16 6 4 6 13 14 22
10. Persik Kediri 16 6 4 6 20 22 22
11. PSM Makassar 16 4 7 5 21 17 19
12. Arema Indonesia 16 4 6 6 21 22 18
13. Madura United FC 16 4 5 7 18 21 17
14. Dewa United 16 4 2 10 15 26 14
15. PSBS Biak Numfor 16 3 4 9 17 38 13
16. Semen Padang 16 3 1 12 11 26 10
17. Persijap Jepara 16 2 3 11 14 30 9
18. Persis Solo FC 16 1 4 11 17 36 7
  AFC Champions League   AFC Cup

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo