LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG IRAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
1-0
Shamsazar Qazvin5
Malavan Bandar6
0 : 01 3/4
0.910.910.76-0.96
FT
1-1
Mes Rafsanjan10
Sepahan3
1/2 : 02 1/4
0.850.97-0.900.70
FT
1-1
Aluminium Arak9
Sanat Naft16
0 : 1/42
0.970.850.970.83
FT
0-2
Havadar SC11
Persepolis2
  
    
FT
2-0
Tractor SC41
Gol Gohar71 
0 : 1/22
0.920.900.79-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Zobahan8
Peykan12
0 : 01 3/4
0.74-0.930.910.95
FT
1-0
Esteghlal Tehran1
Foolad Khozestan15
0 : 1 1/42 1/4
0.930.890.980.88
FT
1-4
Esteghlal Khu.141
Nassaji Mazandaran13
0 : 01 3/4
0.77-0.950.83-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Esteghlal Tehran 27 17 9 1 37 15 60
2. Persepolis 27 17 8 2 37 14 59
3. Sepahan 27 14 6 7 46 25 48
4. Tractor SC 27 14 5 8 36 21 47
5. Shamsazar Qazvin 27 11 8 8 31 26 41
6. Malavan Bandar 27 10 10 7 29 21 40
7. Gol Gohar 27 8 12 7 27 22 36
8. Zobahan 27 9 9 9 26 27 36
9. Aluminium Arak 27 9 8 10 23 29 35
10. Mes Rafsanjan 27 7 11 9 29 33 32
11. Havadar SC 27 6 11 10 30 38 29
12. Peykan 27 4 13 10 23 34 25
13. Nassaji Mazandaran 27 6 7 14 22 35 25
14. Esteghlal Khu. 27 4 10 13 22 35 22
15. Foolad Khozestan 27 5 7 15 16 38 22
16. Sanat Naft 27 4 8 15 21 42 20
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo