Lịch thi đấu VĐQG Latvia - Lịch giải Latvia Virsliga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia vòng 32

10/10
18h00
FK Tukums 2000 
Riga FC 
  
    
10/10
20h00
SK Super Nova 
FK Grobina 
  
    
11/10
18h00
FK Ogre United 
BFC Daugavpils 
  
    
11/10
20h00
Rigas Futbola Skola 
Jelgava 
  
    
12/10
22h00
FK Liepaja 
FK Auda 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia vòng 25

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
15/10
23h00
Rigas Futbola Skola 
SK Super Nova 
  
    

Lịch VĐQG Latvia vòng 33

17/10
18h00
FK Grobina 
FK Ogre United 
  
    
17/10
20h00
Rigas Futbola Skola 
FK Tukums 2000 
  
    
18/10
18h00
FK Liepaja 
Jelgava 
  
    
18/10
20h00
Riga FC 
SK Super Nova 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/10
22h00
BFC Daugavpils 
FK Auda 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia vòng 34

23/10
22h00
SK Super Nova 
Rigas Futbola Skola 
  
    
24/10
17h00
FK Tukums 2000 
FK Liepaja 
  
    
24/10
17h00
FK Liepaja 
FK Tukums 2000 
  
    
24/10
19h00
FK Grobina 
Riga FC 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/10
18h00
FK Ogre United 
FK Auda 
  
    
25/10
19h00
Jelgava 
BFC Daugavpils 
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia vòng 35

01/11
18h00
Rigas Futbola Skola 
FK Grobina 
  
    
01/11
18h00
FK Ogre United 
Riga FC 
  
    
01/11
18h00
BFC Daugavpils 
FK Tukums 2000 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/11
18h00
FK Liepaja 
SK Super Nova 
  
    
01/11
18h00
FK Auda 
Jelgava 
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia vòng 36

08/11
18h00
FK Tukums 2000 
FK Auda 
  
    
08/11
18h00
Jelgava 
FK Ogre United 
  
    
08/11
18h00
FK Grobina 
FK Liepaja 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/11
18h00
Riga FC 
Rigas Futbola Skola 
  
    
08/11
18h00
SK Super Nova 
BFC Daugavpils 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LATVIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Rigas Futbola Skola 28 22 4 2 64 20 70
2. Riga FC 27 21 5 1 80 24 68
3. FK Auda 26 16 4 6 43 26 52
4. FK Liepaja 28 11 6 11 34 37 39
5. BFC Daugavpils 30 10 8 12 34 34 38
6. Jelgava 31 8 8 15 32 49 32
7. SK Super Nova 26 9 4 13 27 37 31
8. FK Grobina 27 5 10 12 18 41 25
9. FK Tukums 2000 29 4 8 17 42 60 20
10. FK Ogre United 28 3 5 20 27 73 14
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
go88hitclubsunwintải go88keo nha caikết quả bóng đáhitclubgo88sunwinTrang cá cược bóng đátỷ lệ kèo nhà cáiSun wingo88cổng game sunwinlịch thi đấu bóng đáBongdalusoi cầu xsmbsoi cầu miền bắctỷ lệ kèo nhà cáiTHABETkubettài xỉu sunwinhttps://8xbetsports.net/Cakhia TVhttps://tylekeo.co.com/Keonhacaihttps://keonhacai555.com.mx/tỷ lệ kèo nhà cái 5Kèo Trực Tuyếnsun winkqbdOPEN88sunwinGK88YG88coi truc tiep bong datruc tiep bong da hom nayXoilac 365cà khịa tv90 phút TVsin88uk88https://11win.tech/sunwinsky88five8811winku887mkết quả bóng đábongdalubong daluSocolivenohu90kèo nhà cái 5SunwinOPEN88go88Nhà cái uy tínkqbd
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo