LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MONTENEGRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Montenegro

FT
0-0
FK Jerezo7
Rudar8
0 : 3/42 1/2
0.930.77-0.990.69
FT
0-4
Jedinstvo6
Sutjeska1
1 : 02 1/4
0.850.850.920.78
FT
1-1
Arsenal Tivat5
OFK Petrovac4
0 : 02 1/2
-0.950.650.701.00
FT
3-0
Iskra Danilo9
Buducnost2
3/4 : 02 1/4
0.860.840.67-0.97
07/12
Hoãn
Mornar Bar10
Decic Tuzi3
1/4 : 02 1/4
0.67-0.970.820.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MONTENEGRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sutjeska 19 11 4 4 39 13 37
2. Buducnost 19 11 4 4 28 17 37
3. Decic Tuzi 18 7 7 4 26 19 28
4. OFK Petrovac 19 7 7 5 25 25 28
5. Arsenal Tivat 19 7 5 7 25 28 26
6. Jedinstvo 19 6 5 8 19 26 23
7. FK Jerezo 19 5 7 7 18 21 22
8. Rudar 19 4 8 7 14 24 20
9. Iskra Danilo 19 4 5 10 16 28 17
10. Mornar Bar 18 4 4 10 16 25 16
  Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo