Lịch thi đấu VĐQG Nga - Lịch giải Premier Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga vòng 22

21/03
16h45
Akhmat Groznyi 
Rostov 
0 : 1/42 1/4
1.000.880.990.88
21/03
19h00
CSKA Moscow 
Dyn. Makhachkala 
0 : 12 1/4
-0.970.850.940.93
21/03
21h15
Krasnodar 
Nizhny Nov 
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.851.000.87
21/03
23h30
Baltika 
FK Sochi 
0 : 12 1/4
0.79-0.920.910.96
22/03
16h45
FK Orenburg 
Spartak Moscow 
3/4 : 02 3/4
0.87-0.990.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
19h00
Din. Moscow 
Zenit 
1/4 : 02 1/2
0.940.940.86-0.99
22/03
19h30
Krylya Sovetov 
Rubin Kazan 
0 : 02
-0.880.760.86-0.99
22/03
22h00
Lok. Moscow 
Akron Togliatti 
0 : 1 1/43
-0.950.830.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga vòng 23

04/04
21h00
Akhmat Groznyi 
Krasnodar 
  
    
04/04
21h00
Spartak Moscow 
Lok. Moscow 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
21h00
Akron Togliatti 
CSKA Moscow 
  
    
04/04
21h00
Zenit 
Krylya Sovetov 
  
    
04/04
21h00
Dyn. Makhachkala 
Baltika 
  
    
04/04
21h00
Din. Moscow 
FK Orenburg 
  
    
04/04
21h00
Nizhny Nov 
Rostov 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
21h00
FK Sochi 
Rubin Kazan 
  
    

Lịch VĐQG Nga vòng 24

11/04
21h00
CSKA Moscow 
FK Sochi 
  
    
11/04
21h00
Rostov 
Spartak Moscow 
  
    
11/04
21h00
Zenit 
Krasnodar 
  
    
11/04
21h00
Baltika 
Nizhny Nov 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
21h00
Rubin Kazan 
FK Orenburg 
  
    
11/04
21h00
Akron Togliatti 
Din. Moscow 
  
    
11/04
21h00
Lok. Moscow 
Dyn. Makhachkala 
  
    
11/04
21h00
Krylya Sovetov 
Akhmat Groznyi 
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nga vòng 25

18/04
21h00
Krasnodar 
Baltika 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
21h00
Dyn. Makhachkala 
Zenit 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Krasnodar 21 14 4 3 42 16 46
2. Zenit 21 13 6 2 38 14 45
3. Lok. Moscow 21 11 8 2 43 29 41
4. Baltika 21 10 9 2 26 9 39
5. CSKA Moscow 21 11 3 7 31 23 36
6. Spartak Moscow 20 9 5 6 30 28 32
7. Din. Moscow 21 8 6 7 36 27 30
8. Rubin Kazan 20 8 5 7 21 23 29
9. Akhmat Groznyi 21 7 6 8 26 28 27
10. Akron Togliatti 21 5 7 9 26 33 22
11. Rostov 21 5 7 9 17 24 22
12. Nizhny Nov 21 6 2 13 18 31 20
13. Krylya Sovetov 21 5 5 11 22 40 20
14. FK Orenburg 21 4 6 11 21 31 18
15. Dyn. Makhachkala 20 4 6 10 9 23 18
16. FK Sochi 20 2 3 15 18 45 9
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo