Lịch thi đấu VĐQG Nga - Lịch giải Premier Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga vòng 28

01/05
21h00
Krylya Sovetov 
Spartak Moscow 
3/4 : 02 3/4
-0.930.81-0.980.84
01/05
23h30
Lok. Moscow 
Din. Moscow 
0 : 1/42 3/4
0.930.950.82-0.96
02/05
18h00
Dyn. Makhachkala 
Rostov 
0 : 01 3/4
1.000.880.80-0.94
02/05
20h30
Baltika 
Rubin Kazan 
0 : 1/22
0.881.000.80-0.94
02/05
23h00
CSKA Moscow 
Zenit 
1/2 : 02 1/2
-0.990.871.000.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
18h30
FK Sochi 
FK Orenburg 
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.980.88
03/05
21h00
Akron Togliatti 
Krasnodar 
1 1/4 : 02 3/4
0.83-0.950.880.98
03/05
23h30
Akhmat Groznyi 
Nizhny Nov 
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Nga vòng 29

10/05
16h30
FK Orenburg 
Krylya Sovetov 
  
    
10/05
19h00
Zenit 
FK Sochi 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
21h15
Akhmat Groznyi 
Dyn. Makhachkala 
  
    
10/05
23h30
Lok. Moscow 
Baltika 
  
    
11/05
17h00
Akron Togliatti 
Rostov 
  
    
11/05
19h15
Nizhny Nov 
CSKA Moscow 
  
    
11/05
21h30
Spartak Moscow 
Rubin Kazan 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/05
00h00
Din. Moscow 
Krasnodar 
  
    

Lịch VĐQG Nga vòng 30

17/05
22h00
Krasnodar 
FK Orenburg 
  
    
17/05
22h00
Dyn. Makhachkala 
Spartak Moscow 
  
    
17/05
22h00
Rubin Kazan 
Nizhny Nov 
  
    
17/05
22h00
CSKA Moscow 
Lok. Moscow 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
22h00
FK Sochi 
Akhmat Groznyi 
  
    
17/05
22h00
Baltika 
Din. Moscow 
  
    
17/05
22h00
Rostov 
Zenit 
  
    
17/05
22h00
Krylya Sovetov 
Akron Togliatti 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Krasnodar 27 18 6 3 55 21 60
2. Zenit 27 17 8 2 47 17 59
3. Lok. Moscow 27 13 10 4 51 35 49
4. Baltika 27 11 13 3 37 17 46
5. CSKA Moscow 27 13 6 8 38 28 45
6. Spartak Moscow 26 13 6 7 41 34 45
7. Rubin Kazan 26 10 9 7 24 24 39
8. Din. Moscow 27 10 8 9 46 37 38
9. Akhmat Groznyi 27 8 8 11 31 37 32
10. Rostov 27 6 9 12 20 29 27
11. Akron Togliatti 27 6 9 12 33 45 27
12. FK Orenburg 27 6 8 13 27 38 26
13. Krylya Sovetov 27 6 8 13 29 47 26
14. Nizhny Nov 27 6 4 17 23 44 22
15. Dyn. Makhachkala 26 4 9 13 15 33 21
16. FK Sochi 26 5 3 18 22 53 18
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo