Lịch thi đấu VĐQG Nga - Lịch giải Premier Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga vòng 24

11/04
21h00
CSKA Moscow 
FK Sochi 
0 : 1 3/43
0.890.990.880.99
11/04
21h00
Rostov 
Spartak Moscow 
1/4 : 02 1/2
0.990.89-0.990.86
11/04
21h00
Zenit 
Krasnodar 
0 : 1/22 1/4
1.000.880.82-0.95
11/04
21h00
Baltika 
Nizhny Nov 
0 : 12 1/4
0.910.970.950.92
11/04
21h00
Rubin Kazan 
FK Orenburg 
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.980.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
11/04
21h00
Akron Togliatti 
Din. Moscow 
3/4 : 03
0.881.000.84-0.97
11/04
21h00
Lok. Moscow 
Dyn. Makhachkala 
0 : 12 1/2
-0.940.82-0.960.83
11/04
21h00
Krylya Sovetov 
Akhmat Groznyi 
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.990.86

Lịch thi đấu VĐQG Nga vòng 25

18/04
21h00
Krasnodar 
Baltika 
  
    
18/04
21h00
Dyn. Makhachkala 
Zenit 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Krasnodar 23 16 4 3 48 16 52
2. Zenit 23 15 6 2 43 16 51
3. Lok. Moscow 23 12 8 3 49 32 44
4. Baltika 23 11 10 2 32 11 43
5. CSKA Moscow 23 13 3 7 36 25 42
6. Spartak Moscow 22 11 5 6 34 29 38
7. Rubin Kazan 22 9 6 7 22 23 33
8. Din. Moscow 23 8 7 8 40 33 31
9. Akhmat Groznyi 23 8 6 9 27 29 30
10. Rostov 23 6 7 10 18 25 25
11. Akron Togliatti 23 5 7 11 28 40 22
12. Krylya Sovetov 23 5 6 12 23 42 21
13. Nizhny Nov 23 6 2 15 18 37 20
14. FK Orenburg 23 4 7 12 24 36 19
15. Dyn. Makhachkala 22 4 7 11 12 28 19
16. FK Sochi 22 2 3 17 18 50 9
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo