LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NGA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-1
Krylya Sovetov11
Lok. Moscow6
1/2 : 02 1/2
0.900.990.910.96
FT
5-1
Din. Moscow4
FK Orenburg16
0 : 1 1/43 1/4
0.88-0.990.84-0.97
FT
2-0
Khimki10
Nizhny Nov14
0 : 02 1/4
0.980.910.84-0.97
FT
2-0
CSKA Moscow5
Dyn. Makhachkala12
0 : 3/42
0.940.950.82-0.95
FT
5-0
Krasnodar1
Fakel15
0 : 12 1/4
0.86-0.970.910.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Akhmat Groznyi13
Spartak Moscow3
1/2 : 02 1/4
0.920.970.871.00
FT
4-0
Zenit2
Rubin Kazan8
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.980.930.94
FT
2-3
Akron Togliatti9
Rostov7
1/4 : 02 3/4
-0.950.840.970.90
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NGA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Krasnodar 22 14 7 1 44 13 49
2. Zenit 22 14 4 4 44 14 46
3. Spartak Moscow 22 13 5 4 41 17 44
4. Din. Moscow 22 12 6 4 48 24 42
5. CSKA Moscow 22 12 5 5 33 15 41
6. Lok. Moscow 22 12 4 6 38 34 40
7. Rostov 22 9 6 7 35 33 33
8. Rubin Kazan 22 9 5 8 29 33 32
9. Akron Togliatti 22 7 4 11 28 41 25
10. Khimki 22 5 8 9 26 37 23
11. Krylya Sovetov 22 6 4 12 25 37 22
12. Dyn. Makhachkala 22 4 9 9 16 24 21
13. Akhmat Groznyi 22 3 10 9 20 35 19
14. Nizhny Nov 22 5 4 13 17 41 19
15. Fakel 22 2 8 12 11 34 14
16. FK Orenburg 22 2 5 15 19 42 11
  Champion League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo