LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-3
Al Duhail SC6
Al Wakra4
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.96
FT
0-1
Al Sadd1
Al Arabi (QAT)5
0 : 13 3/4
0.920.96-0.980.84
16/04
22h30
Shamal7
Al Wakra4
3/4 : 03
0.900.920.950.85
16/04
22h30
Umm salal8
Al Arabi (QAT)5
  
    
17/04
00h30
Markhiya SC12
Al Garrafa2
1 1/4 : 03 1/4
0.890.930.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
22h30
Muaither SC11
Al Duhail SC6
1 : 03 1/2
0.81-0.990.960.84
18/04
00h30
Qatar SC10
Al Rayyan3
1/2 : 03 1/4
0.960.861.000.80
18/04
00h30
Ahli Doha9
Al Sadd1
2 : 03 3/4
0.81-0.990.801.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Sadd 19 13 4 2 52 16 43
2. Al Garrafa 19 12 5 2 47 30 41
3. Al Rayyan 19 12 2 5 39 25 38
4. Al Wakra 19 11 4 4 38 25 37
5. Al Arabi (QAT) 19 6 8 5 36 31 26
6. Al Duhail SC 19 7 4 8 35 37 25
7. Shamal 19 5 6 8 26 33 21
8. Umm salal 19 5 6 8 27 35 21
9. Ahli Doha 19 6 2 11 34 45 20
10. Qatar SC 19 5 4 10 30 39 19
11. Muaither SC 19 3 5 11 26 43 14
12. Markhiya SC 19 3 2 14 14 45 11
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo