Lịch thi đấu VĐQG Séc - Lịch giải Czech Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc vòng 24

28/02
00h00
Dukla Praha 
Slavia Praha 
1 3/4 : 02 3/4
0.930.830.830.97
28/02
21h00
Zlin 
Vik.Plzen 
3/4 : 02 1/2
0.960.86-0.990.79
28/02
21h00
MFK Karvina 
Slovacko 
0 : 3/42 1/2
-0.980.800.820.98
28/02
21h00
Slovan Liberec 
Hradec Kralove 
0 : 1/22 1/2
0.880.94-0.980.78
28/02
21h00
Pardubice 
Teplice 
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
21h00
Mlada Boleslav 
Jablonec 
1/4 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92
28/02
21h00
Sigma Olomouc 
Bohemians 1905 
0 : 1/22 1/4
0.980.840.960.84
28/02
21h00
Sparta Praha 
Banik Ostrava 
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Séc vòng 25

07/03
21h00
Bohemians 1905 
Slovan Liberec 
  
    
07/03
21h00
Banik Ostrava 
Zlin 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slavia Praha 23 16 7 0 50 18 55
2. Sparta Praha 23 14 6 3 43 23 48
3. Jablonec 23 13 6 4 31 20 45
4. Vik.Plzen 23 12 6 5 42 28 42
5. Slovan Liberec 23 10 7 6 37 23 37
6. Sigma Olomouc 23 9 6 8 23 22 33
7. MFK Karvina 23 10 2 11 35 38 32
8. Hradec Kralove 23 8 7 8 33 29 31
9. Zlin 23 7 7 9 26 29 28
10. Bohemians 1905 23 7 5 11 20 29 26
11. Teplice 23 6 7 10 23 29 25
12. Pardubice 23 6 7 10 28 40 25
13. Mlada Boleslav 23 4 8 11 29 47 20
14. Banik Ostrava 23 4 7 12 16 28 19
15. Slovacko 23 4 7 12 16 29 19
16. Dukla Praha 23 2 9 12 14 34 15
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo