Lịch thi đấu VĐQG Serbia - Lịch giải Super Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia vòng 36

FT
2-4
Javor Ivanjica 
Mladost Lucani 
0 : 1/22
0.821.000.77-0.97
FT
0-1
Spartak Subotica 
IMT Novi Beograd 
3/4 : 02 3/4
0.850.970.950.85
FT
1-2
Backa Topola 
Radnicki Nis 
0 : 3/42 3/4
-0.990.810.810.99
FT
0-0
FK Napredak 
FK Radnicki 1923 
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.73-0.93
17/05
21h00
Cukaricki Belgrade 
FK Partizan 
3/4 : 03
0.910.910.940.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/05
22h00
FK Novi Pazar 
Zeleznicar Pancevo 
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.79-0.99
17/05
23h30
Radnik Surdulica 
Crvena Zvezda 
1 1/4 : 03
0.80-0.980.860.94
18/05
01h00
OFK Belgrade 
FK Vojvodina 
1/2 : 03
0.850.970.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Serbia vòng 37

23/05
23h00
FK Partizan 
Radnik Surdulica 
  
    
23/05
23h00
Crvena Zvezda 
OFK Belgrade 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 35 27 4 4 99 29 85
2. FK Vojvodina 35 21 7 7 61 34 70
3. FK Partizan 35 21 6 8 67 45 69
4. Zeleznicar Pancevo 34 15 9 10 46 35 54
5. FK Novi Pazar 35 14 9 12 44 49 51
6. IMT Novi Beograd 36 13 10 13 40 50 49
7. OFK Belgrade 34 11 13 10 46 42 46
8. Radnicki Nis 36 13 7 16 44 48 46
9. Radnik Surdulica 35 11 12 12 44 43 45
10. Backa Topola 36 11 11 14 44 44 44
11. FK Radnicki 1923 36 9 17 10 39 40 44
12. Cukaricki Belgrade 35 10 13 12 47 50 43
13. Mladost Lucani 36 10 13 13 32 52 43
14. Javor Ivanjica 36 10 11 15 39 52 41
15. Spartak Subotica 36 4 9 23 36 70 21
16. FK Napredak 36 3 9 24 30 75 18
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo