Lịch thi đấu VĐQG Serbia - Lịch giải Super Liga

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia vòng 29

FT
0-0
IMT Novi Beograd 
FK Vojvodina 
1/4 : 02 1/2
0.870.950.850.95
05/04
22h00
Radnik Surdulica 
Crvena Zvezda 
1 1/2 : 03
0.950.870.960.84
06/04
00h00
FK Partizan 
Cukaricki Belgrade 
0 : 3/43
0.870.950.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia vòng 30

08/04
23h00
Cukaricki Belgrade 
FK Radnicki 1923 
  
    
08/04
23h00
Javor Ivanjica 
Zeleznicar Pancevo 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/04
23h00
FK Vojvodina 
Radnicki Nis 
  
    
08/04
23h00
FK Novi Pazar 
FK Partizan 
  
    
08/04
23h00
OFK Belgrade 
Radnik Surdulica 
  
    
08/04
23h00
Crvena Zvezda 
Spartak Subotica 
  
    
08/04
23h00
Mladost Lucani 
FK Napredak 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/04
23h00
Backa Topola 
IMT Novi Beograd 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SERBIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Crvena Zvezda 28 22 3 3 82 20 69
2. FK Vojvodina 29 18 5 6 52 27 59
3. FK Partizan 28 18 3 7 59 37 57
4. Zeleznicar Pancevo 29 14 6 9 40 29 48
5. FK Novi Pazar 29 13 8 8 36 34 47
6. OFK Belgrade 29 10 9 10 39 39 39
7. Radnik Surdulica 28 10 8 10 36 33 38
8. Cukaricki Belgrade 28 10 8 10 42 43 38
9. FK Radnicki 1923 29 8 11 10 32 37 35
10. Backa Topola 29 8 10 11 25 32 34
11. Javor Ivanjica 29 8 10 11 28 37 34
12. IMT Novi Beograd 29 9 7 13 32 48 34
13. Radnicki Nis 29 9 6 14 34 39 33
14. Mladost Lucani 29 6 11 12 21 46 29
15. Spartak Subotica 29 4 9 16 32 52 21
16. FK Napredak 29 2 8 19 26 63 14
  Championship Round   Relegation Round

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo