LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÍP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-1
Othellos Athienou13
Ethnikos Achnas10
1/4 : 03 1/4
0.870.99-0.940.78
FT
1-0
Doxa Katokopia14
Nea Salamina8
0 : 02 1/2
0.80-0.980.970.87
20/04
23h00
AE Zakakiou12
Karmiotissa Pol.11
1 1/2 : 03 3/4
0.960.860.850.95
20/04
23h30
Apollon Limassol7
AEL Limassol9
0 : 3/42 3/4
-0.880.73-0.970.77
21/04
21h00
Pafos FC4
Anorthosis6
0 : 1/22 1/2
0.74-0.930.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
23h00
Apoel FC1
Aris Limassol2
0 : 1/22 1/4
0.870.950.79-0.99
21/04
23h00
AEK Larnaca3
Omonia Nicosia5
0 : 1/22 1/2
0.79-0.970.970.83
28/04
00h00
Ethnikos Achnas10
Apollon Limassol7
  
    
28/04
00h00
Karmiotissa Pol.11
Othellos Athienou13
  
    
28/04
00h00
AE Zakakiou12
Doxa Katokopia14
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/04
00h00
AEL Limassol9
Nea Salamina8
  
    
29/04
00h00
Omonia Nicosia5
Apoel FC1
  
    
29/04
00h00
AEK Larnaca3
Anorthosis6
  
    
29/04
00h00
Aris Limassol2
Pafos FC4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÍP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Apoel FC 26 18 5 3 54 16 59
2. Aris Limassol 26 18 2 6 53 21 56
3. AEK Larnaca 26 15 7 4 44 26 52
4. Pafos FC 26 15 5 6 48 20 50
5. Omonia Nicosia 26 14 7 5 49 30 49
6. Anorthosis 26 14 5 7 38 23 47
7. Apollon Limassol 26 10 8 8 37 27 38
8. Nea Salamina 26 10 6 10 34 39 36
9. AEL Limassol 26 9 3 14 34 45 30
10. Ethnikos Achnas 26 6 8 12 39 56 26
11. Karmiotissa Pol. 26 5 5 16 31 53 20
12. AE Zakakiou 26 2 10 14 28 59 16
13. Othellos Athienou 26 3 6 17 20 52 15
14. Doxa Katokopia 26 3 3 20 14 56 12
  Championship Round   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo