Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan - Lịch giải Thai League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan vòng 30

02/05
18h00
Nakhon Ratch. 
Sukhothai 
0 : 1/42 1/4
0.830.930.71-0.95
02/05
18h30
Bangkok Utd 
Ayutthaya 
0 : 13
0.790.970.880.88
02/05
19h00
Kanchanaburi Power 
Chonburi 
0 : 1/42 3/4
0.830.930.980.78
02/05
19h30
Port FC 
Buriram Utd 
1/4 : 02 3/4
0.65-0.890.880.88
03/05
18h00
Prachuap FC 
Uthai Thani FC 
0 : 3/42 1/2
0.800.960.820.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
18h30
Ratchaburi 
Rayong FC 
0 : 12 3/4
0.790.970.820.94
03/05
19h00
Lamphun Warrior 
Chiangrai Utd 
0 : 3/42 1/2
0.800.960.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan vòng 31

10/05
18h00
Chonburi 
Nakhon Ratch. 
  
    
10/05
18h00
Ayutthaya 
Port FC 
  
    
10/05
18h00
Kanchanaburi Power 
Ratchaburi 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
10/05
18h00
Chiangrai Utd 
Uthai Thani FC 
  
    
10/05
18h00
Buriram Utd 
Lamphun Warrior 
  
    
10/05
18h00
Sukhothai 
Muang Thong Utd 
  
    
10/05
18h00
BG Pathum United 
Prachuap FC 
  
    
10/05
18h00
Rayong FC 
Bangkok Utd 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG THÁI LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Buriram Utd 28 22 3 3 74 27 69
2. Port FC 28 16 6 6 52 21 54
3. Ratchaburi 28 16 5 7 48 29 53
4. BG Pathum United 29 13 10 6 42 29 49
5. Bangkok Utd 28 12 10 6 38 30 46
6. Prachuap FC 28 10 12 6 37 34 42
7. Rayong FC 28 9 9 10 42 42 36
8. Chiangrai Utd 28 8 12 8 35 37 36
9. Chonburi 28 9 8 11 34 38 35
10. Ayutthaya 28 8 8 12 32 42 32
11. Uthai Thani FC 28 7 10 11 39 41 31
12. Lamphun Warrior 28 4 15 9 34 46 27
13. Muang Thong Utd 29 6 8 15 27 49 26
14. Sukhothai 28 5 10 13 20 41 25
15. Kanchanaburi Power 28 4 10 14 27 51 22
16. Nakhon Ratch. 28 5 6 17 18 42 21
  AFC Champions League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo