LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG URUGUAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-0
Cerro Montevideo9
Danubio14
0 : 02
0.79-0.970.870.93
FT
1-3
Dep. Maldonado11
CA Fenix15
0 : 02
0.990.830.75-0.95
FT
0-1
Racing Club (URU)7
Defensor SC5
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.810.99
FT
0-2
CA Progreso6
CA Penarol1
3/4 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
1-0
Liverpool P. (URU)10
Boston River4
0 : 1/22 1/2
0.870.950.870.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Rampla Juniors12
Miramar Misiones16
0 : 02 1/4
0.970.850.980.82
FT
0-4
Cerro Largo32
Nacional(URU)2
1/2 : 02 1/4
0.960.860.890.91
FT
1-3
Wanderers8
CA River Plate (URU)13
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.950.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG URUGUAY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. CA Penarol 15 13 2 0 31 7 41
2. Nacional(URU) 15 10 4 1 31 16 34
3. Cerro Largo 15 8 3 4 19 13 27
4. Boston River 15 8 3 4 21 17 27
5. Defensor SC 15 7 4 4 29 19 25
6. CA Progreso 15 7 3 5 25 25 24
7. Racing Club (URU) 15 5 4 6 22 22 19
8. Wanderers 15 5 3 7 15 20 18
9. Cerro Montevideo 15 4 5 6 19 25 17
10. Liverpool P. (URU) 15 3 6 6 21 25 15
11. Dep. Maldonado 15 4 3 8 14 19 15
12. Rampla Juniors 15 4 3 8 15 27 15
13. CA River Plate (URU) 15 3 5 7 20 25 14
14. Danubio 15 3 5 7 13 19 14
15. CA Fenix 15 3 4 8 11 17 13
16. Miramar Misiones 15 2 5 8 18 28 11
  Champion Play off

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo