Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan - Lịch giải PFL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
Nasaf Qarshi3
Dinamo Samarkand4
0 : 1/42 3/4
0.990.871.000.84
FT
3-3
Qyzylqum9
Shurtan Guzar16
0 : 3/42 1/4
-0.960.820.930.91
FT
1-1
Navbahor7
Pakhtakor2
3/4 : 02 1/2
-0.980.840.940.90
FT
1-2
Bunyodkor5
Andijan11
0 : 1/22 3/4
-0.890.650.960.80
FT
2-0
Xorazm Urganch14
Neftchi1
1 1/4 : 02 1/2
0.960.800.800.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
FK AGMK6
Mashal Mubarek13
0 : 12 3/4
0.800.960.72-0.96
FT
0-1
Buxoro151
Surkhon Termiz10
0 : 02 1/4
0.830.930.980.78
FT
2-0
Kokand 191212
Sogdiana Jizzakh8
0 : 02 1/2
0.880.880.780.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Neftchi 30 19 7 4 49 24 64
2. Pakhtakor 30 18 6 6 59 23 60
3. Nasaf Qarshi 30 16 11 3 51 23 59
4. Dinamo Samarkand 30 16 10 4 47 30 58
5. Bunyodkor 30 13 10 7 48 40 49
6. FK AGMK 30 14 6 10 44 34 48
7. Navbahor 30 10 10 10 41 37 40
8. Sogdiana Jizzakh 30 10 7 13 37 37 37
9. Qyzylqum 30 9 9 12 28 44 36
10. Surkhon Termiz 30 9 8 13 26 30 35
11. Andijan 30 9 8 13 39 51 35
12. Kokand 1912 30 9 7 14 24 39 34
13. Mashal Mubarek 30 8 6 16 22 48 30
14. Xorazm Urganch 30 7 6 17 33 39 27
15. Buxoro 30 6 9 15 30 49 27
16. Shurtan Guzar 30 3 8 19 27 57 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo