LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-4
Qyzylqum81
Olympic FK11
  
    
FT
1-1
Andijan4
Metallurg Bekabad13
  
    
FT
1-0
Navbahor1
Neftchi6
0 : 3/42 1/4
1.000.86-0.960.80
FT
5-3
FK AGMK2
Sogdiana Jizzakh7
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.900.94
FT
0-1
Surkhon Termiz9
Nasaf Qarshi3
1/2 : 02 1/4
0.940.92-0.940.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Dinamo Samarkand12
Pakhtakor5
1/2 : 02 3/4
0.890.970.970.87
21/05
21h00
Bunyodkor14
Lok. Tashkent10
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG UZBEKISTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Navbahor 7 4 3 0 15 7 15
2. FK AGMK 8 4 2 2 16 11 14
3. Nasaf Qarshi 6 4 2 0 9 4 14
4. Andijan 7 3 3 1 13 8 12
5. Pakhtakor 7 3 2 2 12 11 11
6. Neftchi 7 3 2 2 7 6 11
7. Sogdiana Jizzakh 8 3 2 3 12 13 11
8. Qyzylqum 8 2 3 3 9 10 9
9. Surkhon Termiz 8 2 2 4 10 13 8
10. Lok. Tashkent 7 2 2 3 7 10 8
11. Olympic FK 6 2 1 3 8 9 7
12. Dinamo Samarkand 7 1 3 3 6 10 6
13. Metallurg Bekabad 7 0 4 3 7 10 4
14. Bunyodkor 7 0 3 4 4 13 3
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo