Số liệu thống kê, nhận định ABHA gặp AL TAI
VĐQG Arập Xeut, vòng 22
Abha
FT
2 - 0
(1-0)
Al Tai
- Thống kê Abha đấu với Al Tai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Abha gặp Al Tai
Abha
60%
Hòa
0%
Al Tai
40%
- PHONG ĐỘ ABHA
| 24/10 | Neom SC | 2 - 0 | Abha |
| 16/10 | Qadisiya Khubar | 2 - 1 | Abha |
| 14/09 | Al Diriya | 0 - 0 | Abha |
| 10/09 | Al Nassr Riyadh | 2 - 1 | Abha |
| 04/09 | Abha | 0 - 1 | Al Ettifaq |
- PHONG ĐỘ AL TAI1
| 27/10 | Al Tai | 2 - 0 | Jeddah Club |
| 19/10 | Dhamak | 4 - 1 | Al Tai |
| 13/10 | Al Wahda Mecca | 6 - 1 | Al Tai |
| 18/09 | Al Tai | 3 - 1 | Al Bukiryah |
| 14/09 | Al Tai | 0 - 0 | Zulfi Club |
Nhận định, soi kèo Abha vs Al Tai
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để ABHA có một trận đấu khả quan.Dự đoán: ABHA
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.98
3/5 trận gần đây của ABHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ALTAI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Abha gặp Al Tai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Qadisiya Khubar | 12 | 9 | 1 | 2 | 32 | 12 | 28 |
| 2. | Al Nassr Riyadh | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 | 11 | 28 |
| 3. | Al Hilal Riyadh | 10 | 9 | 0 | 1 | 30 | 9 | 27 |
| 4. | Ittihad Jeddah | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 10 | 23 |
| 5. | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | 16 | 9 | 19 |
| 6. | Al Ahli Jeddah | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 12 | 18 |
| 7. | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 16 | 18 |
| 8. | Al Khaleej | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 15 | 15 |
| 9. | Al Diriya | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 |
| 10. | Al Kholood | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 26 | 12 |
| 11. | Al Riyadh | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 25 | 12 |
| 11. | Al Khaleej(KSA) | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | 37 |
| 12. | Al Shabab (KSA) | 10 | 2 | 5 | 3 | 14 | 14 | 11 |
| 13. | Hazm | 12 | 2 | 4 | 6 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 19 | 8 |
| 15. | Al Faisaly (KSA) | 10 | 1 | 4 | 5 | 11 | 20 | 7 |
| 16. | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | 6 |
| 16. | Dhamak | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | 29 |
| 17. | Al Akhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | 20 |
| 17. | Al Taawon (KSA) | 11 | 0 | 4 | 7 | 5 | 19 | 4 |
| 18. | Abha | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 17 | 2 |
| 18. | Al Najma (KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT
BÌNH LUẬN:

