Số liệu thống kê, nhận định AHLY CAIRO gặp PHARCO FC
VĐQG Ai Cập, vòng 26
Ahly Cairo
FT
6 - 0
(2-0)
Pharco FC
- Thống kê Ahly Cairo đấu với Pharco FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ahly Cairo gặp Pharco FC
Ahly Cairo
60%
Hòa
20%
Pharco FC
20%
| 10/01 | Pharco FC | 1 - 4 | Ahly Cairo |
| 16/08 | Ahly Cairo | 4 - 1 | Pharco FC |
| 29/05 | Ahly Cairo | 6 - 0 | Pharco FC |
| 17/04 | Ahly Cairo | 1 - 2 | Pharco FC |
| 22/01 | Pharco FC | 1 - 1 | Ahly Cairo |
- PHONG ĐỘ AHLY CAIRO
| 20/02 | Ahly Cairo | 1 - 0 | El Gouna |
| 15/02 | Ahly Cairo | 0 - 0 | FAR Rabat |
| 11/02 | Ahly Cairo | 2 - 0 | Ismaily SC |
| 08/02 | JS Kabylie | 0 - 0 | Ahly Cairo |
| 04/02 | National Bank SC | 1 - 1 | Ahly Cairo |
- PHONG ĐỘ PHARCO FC1
| 20/02 | Pharco FC | 1 - 1 | Petrojet Suez |
| 05/02 | Haras Al Hodoud | 2 - 2 | Pharco FC |
| 30/01 | Pharco FC | 0 - 2 | ZED FC |
| 22/01 | Semouha Club | 2 - 0 | Pharco FC |
Nhận định, soi kèo Ahly Cairo vs Pharco FC
Châu Á: 0.87*0 : 2 1/4*-0.98
ACAI đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, PHAFC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ACAI
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của ACAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PHAFC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ahly Cairo gặp Pharco FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ceramica Cleopatra | 17 | 11 | 2 | 4 | 25 | 12 | 35 |
| 2. | Zamalek SC | 16 | 10 | 4 | 2 | 28 | 11 | 34 |
| 3. | Pyramids FC | 16 | 10 | 4 | 2 | 26 | 12 | 34 |
| 4. | Ahly Cairo | 16 | 9 | 6 | 1 | 27 | 15 | 33 |
| 5. | Wadi Degla SC | 18 | 7 | 6 | 5 | 22 | 19 | 27 |
| 6. | Al Masry | 16 | 6 | 8 | 2 | 24 | 16 | 26 |
| 7. | ZED FC | 17 | 6 | 7 | 4 | 17 | 13 | 25 |
| 8. | Semouha Club | 17 | 6 | 7 | 4 | 15 | 11 | 25 |
| 9. | National Bank SC | 16 | 4 | 10 | 2 | 14 | 8 | 22 |
| 10. | Modern Sport FC | 16 | 5 | 7 | 4 | 17 | 17 | 22 |
| 11. | ENPPI Cairo | 16 | 4 | 9 | 3 | 14 | 12 | 21 |
| 12. | Petrojet Suez | 17 | 4 | 9 | 4 | 18 | 20 | 21 |
| 13. | El Gouna | 16 | 4 | 8 | 4 | 12 | 13 | 20 |
| 14. | Ghazl Al Mahalla | 17 | 2 | 12 | 3 | 11 | 10 | 18 |
| 15. | Al Mokawloon | 18 | 3 | 8 | 7 | 11 | 17 | 17 |
| 16. | Ittihad Alexandria | 17 | 5 | 2 | 10 | 13 | 22 | 17 |
| 17. | Pharco FC | 17 | 2 | 8 | 7 | 8 | 19 | 14 |
| 18. | Haras Al Hodoud | 17 | 3 | 5 | 9 | 13 | 25 | 14 |
| 19. | Talaea El Gaish | 16 | 2 | 6 | 8 | 7 | 20 | 12 |
| 20. | Kahraba Ismailia | 17 | 3 | 3 | 11 | 17 | 33 | 12 |
| 21. | Ismaily SC | 17 | 3 | 1 | 13 | 9 | 23 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP
BÌNH LUẬN:

