Số liệu thống kê, nhận định AI CẬP gặp B.B.NGÀ
Can Cup 2025, vòng Tu Ket
Mohamed Salah (52')
Rami Rabia (32')
Omar Marmoush (04')
FT
(73') Guela Doue
(O.g 40') Ahmed Abou El Fotouh
- Diễn biến trận đấu Ai Cập vs B.B.Ngà trực tiếp
-
Mohamed El Shenawy
90+4'
-
Mostafa Mohamed

Omar Marmous
90+2'
-
89'
Seko Fofana
Christ Inao Oula
-
89'
Bazoumana Toure
Yan Diomand
-
80'
Vakoun Bayo
Evann Guessan
-
Trezeguet

Emam Ashou
78'
-
73'
Guela Doue
-
70'
Jean-Philippe Krasso
Franck Kessi
-
Hossam Abdelmaguid
69'
-
Mohamed Salah
52'
-
40'
Ahmed Abou El Fotouh
-
Rami Rabia
32'
-
Omar Marmoush
04'
- Thống kê Ai Cập đấu với B.B.Ngà
| 6(4) | Sút bóng | 13(4) |
| 3 | Phạt góc | 7 |
| 10 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 29% | Cầm bóng | 71% |
Đội hình Ai Cập
-
23Al Shenawy
-
5R. Rabia
-
6Y. Ibrahim
-
13A. Fatouh
-
3M. Hany
-
22O. Marmoush
-
4H. Abdelmaguid
-
8E. Ashour
-
14H. Fathy
-
19M. Ateya
-
10Mohamed Salah
-
27M. Saber
-
26O. Shobeir
-
9S. Mohsen
-
24A. Eid
-
25Zizo
-
28Mohamed Ismail
-
15M. Shehata
-
17M. Lasheen
-
21O. Faisal
-
7Trezeguet
-
2K. Sobhi
-
11M. Mohamed
-
20I. Adel
-
18M. Fathi
-
1A. El Shenawy
Đội hình B.B.Ngà
-
1Yahia Fofana
-
21Evan Ndicka
-
7Odilon Kossounou
-
3Ghislain Konan
-
17Guela Doué
-
18Ibrahim Sangaré
-
8Franck Kessié
-
19Christ Inao Oulaï
-
22Evann Guessand
-
26Yan Diomande
-
15Amad
-
14Oumar Diakité
-
16M. Kone
-
5Armel Junior Zohouri
-
20Emmanuel Agbadou
-
12Willy Boly
-
2Ousmane Diomande
-
9Bayo Youssouf
-
11Jean-Phillipe Krasso
-
13Christopher Operi
-
23Alban Lafont
-
4Jean Michaël Seri
-
10Wilfried Zaha
-
25Jean-Philippe Gbamin
-
24Bazoumana Touré
-
6Seko Fofana
Số liệu đối đầu Ai Cập gặp B.B.Ngà
Nhận định, soi kèo Ai Cập vs B.B.Ngà
Châu Á: 0.75*1/4 : 0*-0.88
Ai Cập đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, B.B.Ngà thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CIV
Tài xỉu: 0.78*1 3/4*-0.92
3/5 trận gần đây của Ai Cập có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của B.B.Ngà cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ai Cập gặp B.B.Ngà
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Mali | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Comoros | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zambia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zimbabwe | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | |||||||||||
| 2. | Tunisia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 3. | Tanzania | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Senegal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | CHDC Congo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Benin | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Botswana | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Equatorial Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mozambique | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Gabon | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||

