Số liệu thống kê, nhận định AIK SOLNA gặp MJALLBY AIF
VĐQG Thụy Điển, vòng 18
AIK Solna
FT
1 - 0
(0-0)
Mjallby AIF
- Thống kê AIK Solna đấu với Mjallby AIF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu AIK Solna gặp Mjallby AIF
AIK Solna
60%
Hòa
20%
Mjallby AIF
20%
| 20/07 | Mjallby AIF | 2 - 0 | AIK Solna |
| 11/05 | AIK Solna | 2 - 1 | Mjallby AIF |
| 11/08 | AIK Solna | 1 - 0 | Mjallby AIF |
| 13/04 | Mjallby AIF | 1 - 1 | AIK Solna |
| 09/03 | Mjallby AIF | 1 - 3 | AIK Solna |
- PHONG ĐỘ AIK SOLNA
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF1
| 04/07 | Sirius | 4 - 4 | Mjallby AIF |
| 27/06 | Kobenhavn | 5 - 3 | Mjallby AIF |
| 24/06 | Mjallby AIF | 3 - 3 | Halmstads |
| 26/05 | Goteborg | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 22/05 | Elfsborg | 1 - 1 | Mjallby AIF |
Nhận định, soi kèo AIK Solna vs Mjallby AIF
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AIK khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AIK
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của AIK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MJA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng AIK Solna gặp Mjallby AIF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 11 | 9 | 2 | 0 | 31 | 14 | 29 |
| 2. | Hammarby | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 14 | 20 |
| 3. | Hacken | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 18 | 20 |
| 4. | Elfsborg | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 5. | Djurgardens | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 15 | 16 |
| 6. | GAIS | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 12 | 16 |
| 7. | Mjallby AIF | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 |
| 8. | Malmo | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 16 |
| 9. | Brommapojkarna | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 17 | 16 |
| 10. | Vasteras | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 23 | 15 |
| 11. | AIK Solna | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 17 | 15 |
| 12. | Kalmar | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 15 | 13 |
| 13. | Degerfors IF | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | 10 |
| 14. | Goteborg | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 |
| 15. | Halmstads | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | 6 |
| 16. | Orgryte | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 28 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

