Số liệu thống kê, nhận định AKHMAT GROZNYI gặp FK SOCHI
VĐQG Nga, vòng 21
Akhmat Groznyi
FT
1 - 0
(1-0)
FK Sochi
- Thống kê Akhmat Groznyi đấu với FK Sochi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Akhmat Groznyi gặp FK Sochi
Akhmat Groznyi
40%
Hòa
40%
FK Sochi
20%
| 17/05 | FK Sochi | 1 - 1 | Akhmat Groznyi |
| 27/10 | Akhmat Groznyi | 2 - 4 | FK Sochi |
| 26/04 | Akhmat Groznyi | 1 - 0 | FK Sochi |
| 02/02 | FK Sochi | 0 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 07/08 | FK Sochi | 1 - 2 | Akhmat Groznyi |
- PHONG ĐỘ AKHMAT GROZNYI
| 22/08 | Akhmat Groznyi | 4 - 1 | Rostov |
| 16/08 | Krasnodar | 1 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 10/08 | Fakel | 0 - 0 | Akhmat Groznyi |
| 03/08 | Akhmat Groznyi | 1 - 2 | Spartak Moscow |
| 26/07 | Lok. Moscow | 1 - 1 | Akhmat Groznyi |
- PHONG ĐỘ FK SOCHI1
| 08/08 | Torpedo Moscow | 1 - 2 | FK Sochi |
| 01/08 | Leningradets | 2 - 1 | FK Sochi |
| 26/07 | FK Sochi | 5 - 0 | Arsenal-Tula |
| 12/07 | Shinnik Yaroslavl | 2 - 2 | FK Sochi |
| 03/07 | FK Sochi | 0 - 3 | Torpedo Moscow |
Nhận định, soi kèo Akhmat Groznyi vs FK Sochi
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SOCHI khi thắng 6/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SOCHI
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của TGRO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SOCHI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Akhmat Groznyi gặp FK Sochi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 4 | 12 |
| 2. | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 |
| 3. | Zenit | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 2 | 9 |
| 4. | Spartak Moscow | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 |
| 5. | Dyn. Makhachkala | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 |
| 6. | Baltika | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 |
| 7. | FK Orenburg | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 6 | 6 |
| 8. | Rostov | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 |
| 9. | Akhmat Groznyi | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 5 | 5 |
| 10. | Rubin Kazan | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 |
| 11. | Krylya Sovetov | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 |
| 12. | Din. Moscow | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 |
| 13. | Rodina Moscow | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 11 | 4 |
| 14. | Lok. Moscow | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | 3 |
| 15. | Fakel | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | 2 |
| 16. | Akron Togliatti | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

