Số liệu thống kê, nhận định AL TAI gặp AL KHALEEJ(KSA)
VĐQG Arập Xeut, vòng 30
Al Tai
FT
0 - 0
(0-0)
Al Khaleej(KSA)
- Thống kê Al Tai đấu với Al Khaleej(KSA)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Al Tai gặp Al Khaleej(KSA)
Al Tai
0%
Hòa
60%
Al Khaleej(KSA)
40%
| 22/09 | Al Tai | 0 - 5 | Al Khaleej(KSA) |
| 23/09 | Al Tai | 2 - 2 | Al Khaleej(KSA) |
| 04/05 | Al Tai | 0 - 0 | Al Khaleej(KSA) |
| 09/11 | Al Khaleej(KSA) | 3 - 1 | Al Tai |
| 16/03 | Al Khaleej(KSA) | 2 - 2 | Al Tai |
- PHONG ĐỘ AL TAI
| 01/01 | Al Tai | 1 - 1 | Zulfi Club |
| 26/12 | Abha | 3 - 1 | Al Tai |
| 20/12 | Al Tai | 0 - 4 | Al Faisaly (KSA) |
| 12/12 | Al Bukiryah | 1 - 2 | Al Tai |
| 29/11 | Al Tai | 0 - 0 | Al Jabalain |
- PHONG ĐỘ AL KHALEEJ(KSA)1
| 02/01 | Al Najma (KSA) | 2 - 2 | Al Khaleej(KSA) |
| 29/12 | Al Khaleej(KSA) | 0 - 1 | Al Fateh |
| 27/12 | Al Hilal Riyadh | 3 - 2 | Al Khaleej(KSA) |
| 28/11 | Al Kholood | 4 - 3 | Al Khaleej(KSA) |
| 24/11 | Al Nassr Riyadh | 4 - 1 | Al Khaleej(KSA) |
Nhận định, soi kèo Al Tai vs Al Khaleej(KSA)
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KHAKSA khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KHAKSA
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của ALTAI có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Al Tai gặp Al Khaleej(KSA)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Al Hilal Riyadh | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 | 12 | 32 |
| 2. | Al Nassr Riyadh | 12 | 10 | 1 | 1 | 37 | 10 | 31 |
| 3. | Al Taawon (KSA) | 12 | 9 | 1 | 2 | 27 | 14 | 28 |
| 4. | Al Ahli Jeddah | 12 | 7 | 4 | 1 | 18 | 10 | 25 |
| 5. | Qadisiya Khubar | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 | 12 | 24 |
| 6. | Ittihad Jeddah | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 16 | 23 |
| 7. | Neom SC | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 19 | 20 |
| 8. | Al Ettifaq | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 20 | 19 |
| 9. | Al Khaleej(KSA) | 12 | 4 | 3 | 5 | 26 | 21 | 15 |
| 10. | Al Fateh | 12 | 4 | 2 | 6 | 15 | 22 | 14 |
| 11. | Hazm | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 17 | 13 |
| 12. | Al Kholood | 12 | 4 | 0 | 8 | 19 | 22 | 12 |
| 13. | Al Fayha | 12 | 3 | 3 | 6 | 11 | 20 | 12 |
| 14. | Dhamak | 12 | 1 | 6 | 5 | 10 | 20 | 9 |
| 15. | Al Shabab (KSA) | 12 | 1 | 5 | 6 | 9 | 18 | 8 |
| 16. | Al Riyadh | 12 | 2 | 2 | 8 | 11 | 27 | 8 |
| 17. | Al Akhdood | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 24 | 5 |
| 18. | Al Najma (KSA) | 12 | 0 | 2 | 10 | 10 | 25 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ARẬP XEUT
BÌNH LUẬN:

