Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp CSKA SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng Play Off 11
Arda Kardzhali
FT
1 - 1
(0-0)
Cska Sofia
TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 4-2
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Cska Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Cska Sofia
Arda Kardzhali
20%
Hòa
20%
Cska Sofia
60%
| 13/09 | Cska Sofia | 4 - 1 | Arda Kardzhali |
| 06/02 | Cska Sofia | 3 - 1 | Arda Kardzhali |
| 18/09 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Cska Sofia |
| 31/05 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Cska Sofia |
| 26/02 | Cska Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 19/09 | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Cherno More |
| 13/09 | Cska Sofia | 4 - 1 | Arda Kardzhali |
| 05/09 | Arda Kardzhali | 2 - 3 | Botev Plovdiv |
| 01/09 | Arda Kardzhali | 2 - 0 | Botev Vratsa |
| 25/08 | Lok. Plovdiv | 0 - 1 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ CSKA SOFIA1
| 20/09 | Lok. Plovdiv | 1 - 1 | Cska Sofia |
| 16/09 | Lok. Sofia | 0 - 2 | Cska Sofia |
| 13/09 | Cska Sofia | 4 - 1 | Arda Kardzhali |
| 05/09 | Spartak Varna | 1 - 1 | Cska Sofia |
| 31/08 | Cska Sofia | 3 - 1 | Cherno More |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Cska Sofia
Châu Á: -0.97*3/4 : 0*0.79
ARKAR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CSOF thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CSOF
Tài xỉu: 0.82*2*0.98
4/5 trận gần đây của CSOF có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Cska Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 20 |
| 2. | Ludogorets | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 20 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 9 | 19 |
| 4. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 5. | Arda Kardzhali | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 |
| 6. | Botev Plovdiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 7. | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 |
| 8. | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 15 | 8 |
| 9. | Slavia Sofia | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | 5 |
| 11. | Botev Vratsa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | Cherno More | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

