Số liệu thống kê, nhận định ARGES PITESTI gặp MIOVENI
VĐQG Romania, vòng 26
Arges Pitesti
FT
1 - 0
(1-0)
Mioveni
- Thống kê Arges Pitesti đấu với Mioveni
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arges Pitesti gặp Mioveni
Arges Pitesti
80%
Hòa
20%
Mioveni
0%
| 29/04 | Mioveni | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 18/12 | Arges Pitesti | 2 - 2 | Mioveni |
| 19/08 | Mioveni | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| 13/02 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Mioveni |
| 10/01 | Mioveni | 1 - 3 | Arges Pitesti |
- PHONG ĐỘ ARGES PITESTI
| 14/02 | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 11/02 | CSC Dumbravita | 1 - 2 | Arges Pitesti |
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| 31/01 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
- PHONG ĐỘ MIOVENI1
Nhận định, soi kèo Arges Pitesti vs Mioveni
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.80
PITE đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MIOV thi đấu thiếu ổn định: không thắng 5 trận vừa qua.Dự đoán: PITE
Tài xỉu: -0.93*2*0.79
3/5 trận gần đây của PITE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MIOV cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arges Pitesti gặp Mioveni
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 06/02 | |||
| 22h00 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 18h00 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Farul Constanta |
| 20h00 | FK Csikszereda | 2 - 0 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 08/02 | |||
| 01h00 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 22h00 | Botosani | 3 - 0 | FC Metaloglobus |
| Thứ 2, ngày 09/02 | |||
| 01h00 | Otelul Galati | 1 - 4 | Steaua Bucuresti |
| Thứ 3, ngày 10/02 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
BÌNH LUẬN:

