Số liệu thống kê, nhận định ATALANTA gặp VENEZIA
VĐQG Italia, vòng 27
Atalanta
FT
0 - 0
(0-0)
Venezia
- Diễn biến trận đấu Atalanta vs Venezia trực tiếp
-
90+2'
Kike Perez
-
Ademola Lookman
90+2'
-
Matteo Ruggeri

Davide Zappacost
87'
-
87'
Cheick Conde
Hans Nicolussi Cavigli
-
86'
Andrei Radu
-
81'
Alfred Duncan
Mirko Mari
-
81'
Alessandro Marcandalli
Joël Schingtienn
-
Lazar Samardzic

Mateo Retegu
73'
-
Mario Pasalic

Stefan Posc
73'
-
60'
Issa Doumbia
Gianluca Busi
-
60'
John Yeboah
Gaetano Oristani
-
Daniel Maldini

Charles De Ketelaer
60'
-
Raoul Bellanova

Juan Cuadrad
59'
- Thống kê Atalanta đấu với Venezia
| 18(3) | Sút bóng | 8(2) |
| 3 | Phạt góc | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 3 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Atalanta
-
29M. Carnesecchi
-
5S. Posch
-
19B. Djimsiti
-
23S. Kolasinac
-
7J. Cuadrado
-
15M. de Roon
-
13Ederson
-
77D. Zappacosta
-
17C. De Ketelaere
-
11A. Lookman
-
32M. Retegui
- Đội hình dự bị:
-
24L. Samardzic
-
22M. Ruggeri
-
6I. Sulemana
-
28Rui Patricio
-
16R. Bellanova
-
31F. Rossi
-
27M. Palestra
-
8M. Pasalic
-
2Rafael Toloi
-
70Daniel Maldini
-
44M. Brescianini
Đội hình Venezia
-
28A. Radu
-
2Fali Cande
-
4J. Idzes
-
25Schingtienne
-
77M. Ellertsson
-
71K. Perez
-
14H. Nicolussi
-
6G. Busio
-
24A. Zerbin
-
11G. Oristanio
-
99M. Maric
- Đội hình dự bị:
-
97I. Doumbia
-
16A. Marcandalli
-
17D. Johnsen
-
18D. Fila
-
32A. Duncan
-
79F. Carboni
-
9C. Gytkjer
-
23M. Grandi
-
10J. Yeboah
-
1J. Joronen
-
80El Haddad
-
19B. Bjarkason
Số liệu đối đầu Atalanta gặp Venezia
Atalanta
80%
Hòa
20%
Venezia
0%
- PHONG ĐỘ ATALANTA
- PHONG ĐỘ VENEZIA1
Nhận định, soi kèo Atalanta vs Venezia
Châu Á: 0.82*0 : 1 3/4*-0.94
VNE thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ATA khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ATA
Tài xỉu: 0.89*3*0.99
4/5 trận gần đây của VNE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Atalanta gặp Venezia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 2. | AC Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 4. | Lazio | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| 5. | Udinese | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 6. | Como | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 7. | Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 |
| 8. | Frosinone | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 |
| 9. | Lecce | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 10. | Napoli | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Atalanta | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 12. | Sassuolo | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 13. | Cagliari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 14. | Bologna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Torino | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 16. | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 17. | Parma | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 18. | Cremonese | 38 | 8 | 10 | 20 | 32 | 57 | 34 |
| 18. | Monza | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 |
| 19. | Venezia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Verona | 38 | 3 | 12 | 23 | 25 | 61 | 21 |
| 20. | Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 |
| 20. | Pisa | 38 | 2 | 12 | 24 | 26 | 71 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA
BÌNH LUẬN:

