Số liệu thống kê, nhận định AUCKLAND CITY gặp MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng Ban Ket
Auckland City
FT
0 - 2
(0-0)
Melb. Victory
- Thống kê Auckland City đấu với Melb. Victory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Auckland City gặp Melb. Victory
Auckland City
50%
Hòa
25%
Melb. Victory
25%
| 24/05 | Auckland City | 0 - 2 | Melb. Victory |
| 17/05 | Melb. Victory | 0 - 1 | Auckland City |
| 19/04 | Melb. Victory | 0 - 2 | Auckland City |
| 01/01 | Auckland City | 0 - 0 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ AUCKLAND CITY
| 15/09 | Pyramids FC | 3 - 0 | Auckland City |
| 25/06 | Auckland City | 1 - 1 | Boca Juniors |
| 20/06 | Benfica | 6 - 0 | Auckland City |
| 15/06 | Bayern Munich | 10 - 0 | Auckland City |
| 24/05 | Auckland City | 0 - 2 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY1
| 02/01 | Melb. Victory | 3 - 2 | Perth Glory |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
| 20/12 | Melbourne City | 0 - 1 | Melb. Victory |
| 13/12 | Melb. Victory | 2 - 1 | Adelaide Utd |
| 05/12 | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo Auckland City vs Melb. Victory
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
AUCK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MVI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: AUCK
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của AUCK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Auckland City gặp Melb. Victory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 21 |
| 2. | Sydney FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 7 | 19 |
| 3. | Macarthur FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 14 | 19 |
| 4. | Brisbane Roar | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 10 | 18 |
| 5. | Melbourne City | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 6. | Melb. Victory | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 15 | 17 |
| 7. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 8. | Adelaide Utd | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 17 | 15 |
| 9. | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 20 | 14 |
| 10. | Perth Glory | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | 13 |
| 11. | Central Coast | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | 11 |
| 12. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

