Số liệu thống kê, nhận định AUDAX ITALIANO gặp TEMUCO
VĐQG Chi Lê, vòng Cls 4
Audax Italiano
M. Donoso (O.g 48')
FT
1 - 1
(0-1)
Temuco
(16') M. Riquero (Kiến tạo: D. Cayupil)
- Thống kê Audax Italiano đấu với Temuco
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Audax Italiano gặp Temuco
Audax Italiano
60%
Hòa
20%
Temuco
20%
| 02/07 | Audax Italiano | 2 - 0 | Temuco |
| 08/06 | Temuco | 1 - 2 | Audax Italiano |
| 04/11 | Temuco | 2 - 1 | Audax Italiano |
| 20/02 | Audax Italiano | 1 - 1 | Temuco |
| 19/08 | Audax Italiano | 2 - 1 | Temuco |
- PHONG ĐỘ AUDAX ITALIANO
| 26/03 | Audax Italiano | 3 - 1 | La Serena |
| 14/03 | Audax Italiano | 3 - 0 | Dep.Concepcion |
| 08/03 | Audax Italiano | 0 - 1 | Colo Colo |
| 04/03 | Cobresal | 1 - 1 | Audax Italiano |
| 28/02 | U. La Calera | 3 - 0 | Audax Italiano |
- PHONG ĐỘ TEMUCO1
| 28/03 | Deportes Recoleta | 1 - 5 | Temuco |
| 23/03 | Temuco | 1 - 1 | San Luis Qui. |
| 15/03 | CD Magallanes | 0 - 1 | Temuco |
| 10/03 | Dep. Copiapo | 1 - 1 | Temuco |
| 02/03 | Temuco | 1 - 1 | Iquique |
Nhận định, soi kèo Audax Italiano vs Temuco
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AUD khi thắng 1/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AUD
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.82
4/5 trận gần đây của TEMU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Audax Italiano gặp Temuco
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 7 | 5 | 0 | 2 | 8 | 4 | 15 |
| 2. | Deportes Limache | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 |
| 3. | Nublense | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 6 | 12 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 |
| 5. | U.Concepcion | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 9 | 11 |
| 6. | Audax Italiano | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | 10 |
| 7. | U. La Calera | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 8. | Univ. de Chile | 7 | 2 | 4 | 1 | 6 | 5 | 10 |
| 9. | O Higgins | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | 10 |
| 10. | La Serena | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 7 | 9 |
| 11. | Coquimbo Unido | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 8 | 9 |
| 12. | Huachipato | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 11 | 9 |
| 13. | Palestino | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 11 | 8 |
| 14. | Everton CD | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 9 | 7 |
| 15. | Cobresal | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

