Số liệu thống kê, nhận định AUXERRE gặp NANTES
VĐQG Pháp, vòng 31
Auxerre
Nuno da Costa (43')
Jubal (PEN 05')
FT
2 - 1
(2-0)
Nantes
(55') Mostafa Mohamed
- Diễn biến trận đấu Auxerre vs Nantes trực tiếp
-
Isaak Toure
90+4'
-
89'
Nicolas Pallois
-
84'
Stredair Appuah
Andrei Girott
-
Siriki Dembele

Lassine Sinayok
83'
-
M'Baye Niang

Gauthier Hein (chấn thương)
82'
-
70'
Andy Delort
Moussa Sissok
-
70'
Ignatius Ganago
Moses Simo
-
Matthis Abline

Nuno da Cost
65'
-
55'
Mostafa Mohamed
-
45'
Florent Mollet
Samuel Moutoussam
-
45'
Fabien Centonze
Joao Victo
-
Nuno da Costa
43'
-
36'
Joao Victor
-
Akim Zedadka
33'
-
Lassine Sinayoko

Gaetan Perrin (chấn thương)
17'
-
Jubal
05'
- Thống kê Auxerre đấu với Nantes
| 13(7) | Sút bóng | 17(7) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 14 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 30% | Cầm bóng | 70% |
Đội hình Auxerre
-
1G. Lembet
-
27J. Jeanvier
-
4Jubal
-
95S. Toure
-
97R. Raveloson
-
6Y. M'Changama
-
12B. Toure
-
13A. Zedadka
-
7G. Hein
-
10G. Perrin
-
9Nuno da Costa
- Đội hình dự bị:
-
22H. Sakhi
-
19M. Abline
-
11M. Niang
-
29M. Autret
-
24K. Boto
-
5H. Ndong
-
17L. Sinayoko
-
77S. Dembele
-
16D. Leon
Đội hình Nantes
-
1A. Lafont
-
26J. Hadjam
-
4N. Pallois
-
21J. Castelletto
-
38Joao Victor
-
3A. Girotto
-
27M. Simon
-
8Moutoussamy
-
17M. Sissoko
-
10L. Blas
-
31Mostafa Mohamed
- Đội hình dự bị:
-
33A. Sylla
-
14I. Ganago
-
25F. Mollet
-
99A. Delort
-
24S. Corchia
-
28F. Centonze
-
29Q. Merlin
-
11M. Coco
-
30D. Petric
Số liệu đối đầu Auxerre gặp Nantes
Auxerre
20%
Hòa
40%
Nantes
40%
- PHONG ĐỘ AUXERRE
- PHONG ĐỘ NANTES1
Nhận định, soi kèo Auxerre vs Nantes
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để AUX có một trận đấu khả quan.Dự đoán: AUX
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của AUX có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Auxerre gặp Nantes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 29 | 20 | 2 | 7 | 57 | 29 | 62 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 11. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 12. | Stade Brestois | 29 | 10 | 7 | 12 | 38 | 44 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

