Số liệu thống kê, nhận định AVONDALE HEIGHTS gặp DANDENONG CITY
Aus Victoria, vòng Ban Ket
Avondale Heights
FT
0 - 1
(0-0)
Dandenong City
- Thống kê Avondale Heights đấu với Dandenong City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Avondale Heights gặp Dandenong City
Avondale Heights
40%
Hòa
20%
Dandenong City
40%
| 26/06 | Dandenong City | 3 - 1 | Avondale Heights |
| 14/03 | Avondale Heights | 4 - 1 | Dandenong City |
| 07/09 | Avondale Heights | 0 - 1 | Dandenong City |
| 19/07 | Avondale Heights | 1 - 1 | Dandenong City |
| 04/04 | Dandenong City | 0 - 3 | Avondale Heights |
- PHONG ĐỘ AVONDALE HEIGHTS
- PHONG ĐỘ DANDENONG CITY1
| 29/08 | Oakleigh Cannons | 2 - 3 | Dandenong City |
| 14/08 | Dandenong City | 2 - 0 | Altona Magic SC |
| 01/08 | Dandenong Th. | 0 - 3 | Dandenong City |
| 24/07 | Green Gully SC | 0 - 0 | Dandenong City |
| 17/07 | Bentleigh Greens | 2 - 1 | Dandenong City |
Nhận định, soi kèo Avondale Heights vs Dandenong City
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Avondale khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AHEI
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.80
5 trận gần đây của Avondale có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Avondale Heights gặp Dandenong City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Oakleigh Cannons | 26 | 16 | 6 | 4 | 56 | 24 | 54 |
| 2. | Preston Lions | 23 | 14 | 4 | 5 | 36 | 18 | 46 |
| 3. | Hume City | 23 | 13 | 4 | 6 | 43 | 28 | 43 |
| 4. | Avondale Heights | 24 | 13 | 2 | 9 | 61 | 34 | 41 |
| 5. | South Melbourne | 25 | 13 | 2 | 10 | 39 | 35 | 41 |
| 6. | Heidelberg Utd | 25 | 11 | 7 | 7 | 38 | 29 | 40 |
| 7. | Dandenong City | 25 | 10 | 6 | 9 | 35 | 31 | 36 |
| 8. | George Cross FC | 24 | 8 | 11 | 5 | 32 | 31 | 35 |
| 9. | St Albans Saints | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 43 | 34 |
| 10. | Melbourne City U21 | 24 | 8 | 6 | 10 | 40 | 32 | 30 |
| 11. | Altona Magic SC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 | 39 | 27 |
| 12. | Bentleigh Greens | 25 | 5 | 6 | 14 | 21 | 49 | 21 |
| 13. | Green Gully SC | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 52 | 18 |
| 14. | Dandenong Th. | 26 | 4 | 3 | 19 | 23 | 65 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:

