Số liệu thống kê, nhận định BEIJING GUOAN gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 30
Beijing Guoan
FT
5 - 1
(2-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Beijing Guoan đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Beijing Guoan gặp Meizhou Hakka
Beijing Guoan
80%
Hòa
0%
Meizhou Hakka
20%
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 25/06 | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Beijing Guoan |
| 20/09 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Beijing Guoan |
| 11/05 | Beijing Guoan | 3 - 2 | Meizhou Hakka |
| 12/07 | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ BEIJING GUOAN
| 04/07 | Beijing Guoan | 2 - 0 | Shandong Taishan |
| 27/06 | Beijing Guoan | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 19/06 | Guangdong GZ-Power | 1 - 2 | Beijing Guoan |
| 30/05 | Chong. Tongliang | 2 - 3 | Beijing Guoan |
| 23/05 | Beijing Guoan | 1 - 2 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 05/07 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 27/06 | Nantong Zhiyun | 1 - 3 | Meizhou Hakka |
| 14/06 | Wuxi Wugo | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 30/05 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Jiangxi Dingnan |
| 24/05 | Shijiazhuang Gongfu | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Beijing Guoan vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.82*0 : 1 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Beijing khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BGU
Tài xỉu: 0.82*4*0.94
5 trận gần đây của Beijing có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Meizhou cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Beijing Guoan gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 17 | 13 | 2 | 2 | 37 | 16 | 41 |
| 2. | Sh. Shenhua | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 29 |
| 3. | Shandong Taishan | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 28 | 27 |
| 4. | Chong. Tongliang | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 19 | 27 |
| 5. | Beijing Guoan | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 23 | 26 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 31 | 25 |
| 7. | Yunnan Yukun | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 29 | 24 |
| 8. | Qingdao West Coast | 17 | 5 | 9 | 3 | 22 | 25 | 24 |
| 9. | Zhejiang Professional | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 29 | 22 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 17 | 6 | 3 | 8 | 27 | 28 | 21 |
| 11. | Henan Songshan | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 22 | 21 |
| 12. | Shanghai Port | 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 24 | 20 |
| 13. | Liaoning Tieren | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 29 | 20 |
| 14. | Tianjin Tigers | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 18 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 31 | 17 |
| 16. | Wuhan Three T. | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 34 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

