Số liệu thống kê, nhận định BORDEAUX gặp VALENCIENNES
Hạng 2 Pháp, vòng 21
Bordeaux
FT
3 - 1
(0-0)
Valenciennes
- Thống kê Bordeaux đấu với Valenciennes
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bordeaux gặp Valenciennes
Bordeaux
80%
Hòa
20%
Valenciennes
0%
| 24/01 | Bordeaux | 3 - 1 | Valenciennes |
| 17/09 | Valenciennes | 1 - 2 | Bordeaux |
| 30/04 | Valenciennes | 0 - 2 | Bordeaux |
| 31/07 | Bordeaux | 0 - 0 | Valenciennes |
| 04/05 | Valenciennes | 0 - 1 | Bordeaux |
- PHONG ĐỘ BORDEAUX
| 21/12 | Le Puy Foot | 1 - 0 | Bordeaux |
| 22/12 | Bordeaux | 1 - 4 | Stade Rennais |
| 24/07 | Southampton | 3 - 2 | Bordeaux |
| 18/05 | Bordeaux | 3 - 2 | Pau FC |
| 11/05 | Concarneau | 4 - 2 | Bordeaux |
- PHONG ĐỘ VALENCIENNES1
| 17/01 | Valenciennes | 3 - 1 | Bourg BP 01 |
| 06/12 | Dijon | 4 - 1 | Valenciennes |
| 22/11 | Valenciennes | 0 - 2 | Fleury 91 |
| 14/11 | Valenciennes | 2 - 2 | RAA L Louviere |
| 08/11 | Versailles | 1 - 1 | Valenciennes |
Nhận định, soi kèo Bordeaux vs Valenciennes
Châu Á: 0.80*0 : 1*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOR khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BOR
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của BOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VLE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bordeaux gặp Valenciennes
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 19 | 12 | 5 | 2 | 33 | 17 | 41 |
| 2. | Saint Etienne | 19 | 10 | 4 | 5 | 36 | 25 | 34 |
| 3. | Dunkerque | 19 | 9 | 6 | 4 | 35 | 21 | 33 |
| 4. | Stade Reims | 19 | 9 | 5 | 5 | 35 | 23 | 32 |
| 5. | Red Star 93 | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 16 | 32 |
| 6. | Le Mans | 19 | 8 | 8 | 3 | 23 | 18 | 32 |
| 7. | Pau FC | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 31 | 27 |
| 8. | Guingamp | 18 | 7 | 5 | 6 | 28 | 30 | 26 |
| 9. | Annecy FC | 19 | 7 | 4 | 8 | 24 | 20 | 25 |
| 10. | Montpellier | 19 | 7 | 4 | 8 | 19 | 20 | 25 |
| 11. | Rodez | 19 | 5 | 8 | 6 | 22 | 27 | 23 |
| 12. | Clermont | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 23 | 22 |
| 13. | Grenoble | 19 | 5 | 6 | 8 | 19 | 25 | 21 |
| 14. | Nancy | 18 | 6 | 3 | 9 | 17 | 23 | 21 |
| 15. | Boulogne | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | 19 |
| 16. | Amiens | 19 | 5 | 3 | 11 | 22 | 30 | 18 |
| 17. | Stade Lavallois | 19 | 3 | 6 | 10 | 14 | 28 | 15 |
| 18. | SC Bastia | 18 | 3 | 5 | 10 | 11 | 22 | 14 |
BÌNH LUẬN:

