Số liệu thống kê, nhận định BOSTON RIVER gặp CA TORQUE
VĐQG Uruguay, vòng Play off 5
Boston River
FT
2 - 1
(1-1)
CA Torque
- Thống kê Boston River đấu với CA Torque
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Boston River gặp CA Torque
Boston River
40%
Hòa
40%
CA Torque
20%
| 25/04 | CA Torque | 4 - 1 | Boston River |
| 09/08 | CA Torque | 1 - 1 | Boston River |
| 24/06 | Boston River | 2 - 1 | CA Torque |
| 10/02 | Boston River | 0 - 0 | CA Torque |
| 25/11 | Boston River | 2 - 0 | CA Torque |
- PHONG ĐỘ BOSTON RIVER
| 29/04 | O Higgins | 2 - 0 | Boston River |
| 25/04 | CA Torque | 4 - 1 | Boston River |
| 21/04 | Boston River | 1 - 0 | Cerro Largo |
| 16/04 | Millonarios | 1 - 0 | Boston River |
| 12/04 | Defensor SC | 2 - 0 | Boston River |
- PHONG ĐỘ CA TORQUE1
| 25/04 | CA Torque | 4 - 1 | Boston River |
| 19/04 | Cerro Montevideo | 1 - 1 | CA Torque |
| 15/04 | Palestino | 0 - 2 | CA Torque |
| 11/04 | CA Torque | 0 - 1 | Albion FC (URU) |
| 09/04 | CA Torque | 1 - 0 | Gremio/RS |
Nhận định, soi kèo Boston River vs CA Torque
Châu Á: 0.76*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CUTOR khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CUTOR
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của BOSR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CUTOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Boston River gặp CA Torque
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 13 | 9 | 3 | 1 | 22 | 11 | 30 |
| 2. | Dep. Maldonado | 13 | 7 | 2 | 4 | 21 | 15 | 23 |
| 3. | CA Penarol | 13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 13 | 23 |
| 4. | Albion FC (URU) | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 14 | 22 |
| 5. | Central Espanol | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 20 | 21 |
| 6. | Defensor SC | 13 | 5 | 5 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 7. | CA Torque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 14 | 19 |
| 8. | Nacional(URU) | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 18 | 19 |
| 9. | Danubio | 13 | 4 | 6 | 3 | 17 | 17 | 18 |
| 10. | Liverpool P. (URU) | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 17 | 17 |
| 11. | Wanderers | 13 | 5 | 2 | 6 | 14 | 19 | 17 |
| 12. | Cerro Largo | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 16 | 14 |
| 13. | Boston River | 13 | 4 | 2 | 7 | 11 | 17 | 14 |
| 14. | CA Progreso | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 20 | 10 |
| 15. | Cerro Montevideo | 13 | 2 | 4 | 7 | 8 | 19 | 10 |
| 16. | CA Juventud | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 20 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY
BÌNH LUẬN:

