Số liệu thống kê, nhận định BRAGA gặp PORTO
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 34
Braga
FT
0 - 1
(0-0)
Porto
- Thống kê Braga đấu với Porto
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Braga gặp Porto
Braga
20%
Hòa
0%
Porto
80%
- PHONG ĐỘ BRAGA
| 01/03 | Nacional Madeira | 1 - 2 | Braga |
| 22/02 | Braga | 3 - 2 | Vitoria Guimaraes |
| 15/02 | Gil Vicente | 2 - 1 | Braga |
| 09/02 | Braga | 3 - 0 | Rio Ave |
| 03/02 | AVS Futebol | 0 - 4 | Braga |
- PHONG ĐỘ PORTO1
| 04/03 | Sporting Lisbon | 1 - 0 | Porto |
| 28/02 | Porto | 3 - 1 | Arouca |
| 23/02 | Porto | 1 - 0 | Rio Ave |
| 15/02 | Nacional Madeira | 0 - 1 | Porto |
| 10/02 | Porto | 1 - 1 | Sporting Lisbon |
Nhận định, soi kèo Braga vs Porto
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PTO khi thắng 26/48 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PTO
Tài xỉu: 0.99*3*0.88
4/5 trận gần đây của BGA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của PTO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Braga gặp Porto
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 24 | 21 | 2 | 1 | 47 | 8 | 65 |
| 2. | Sporting Lisbon | 24 | 19 | 4 | 1 | 62 | 12 | 61 |
| 3. | Benfica | 24 | 17 | 7 | 0 | 51 | 14 | 58 |
| 4. | Braga | 24 | 13 | 6 | 5 | 50 | 23 | 45 |
| 5. | Gil Vicente | 24 | 11 | 7 | 6 | 35 | 23 | 40 |
| 6. | Famalicao | 24 | 10 | 6 | 8 | 29 | 21 | 36 |
| 7. | Moreirense | 24 | 10 | 4 | 10 | 30 | 34 | 34 |
| 8. | Estoril | 24 | 9 | 6 | 9 | 46 | 42 | 33 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 24 | 9 | 5 | 10 | 28 | 35 | 32 |
| 10. | FC Alverca | 24 | 7 | 6 | 11 | 24 | 39 | 27 |
| 11. | Arouca | 24 | 7 | 5 | 12 | 32 | 52 | 26 |
| 12. | CD Estrela | 24 | 5 | 9 | 10 | 26 | 41 | 24 |
| 13. | Casa Pia AC | 24 | 5 | 8 | 11 | 26 | 44 | 23 |
| 14. | Nacional Madeira | 24 | 5 | 6 | 13 | 28 | 36 | 21 |
| 15. | Rio Ave | 24 | 4 | 9 | 11 | 23 | 44 | 21 |
| 16. | Santa Clara | 24 | 4 | 7 | 13 | 20 | 31 | 19 |
| 17. | Tondela | 24 | 4 | 7 | 13 | 19 | 38 | 19 |
| 18. | AVS Futebol | 24 | 1 | 6 | 17 | 18 | 57 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA
BÌNH LUẬN:

