Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp MAN CITY
Ngoại Hạng Anh, vòng 21
Brentford
Christian Norgaard (90+2')
Yoane Wissa (82')
FT
2 - 2
(0-0)
Man City
(78') Phil Foden
(66') Phil Foden
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Man City trực tiếp
-
Christian Norgaard
90+2'
-
Rico Henry

Mads Roersle
87'
-
87'
James McAtee
Phil Fode
-
Yoane Wissa
82'
-
Yehor Yarmoliuk

Vitaly Janel
79'
-
78'
Phil Foden
-
76'
Ilkay Gündogan
Mateo Kovaci
-
Kevin Schade

Mathias Jense
68'
-
66'
Phil Foden
- Thống kê Brentford đấu với Man City
| 18(6) | Sút bóng | 21(8) |
| 4 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Phạm lỗi | 4 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 4 | Việt vị | 0 |
| 44% | Cầm bóng | 56% |
Đội hình Brentford
-
1M. Flekken
-
30M. Roerslev
-
22N. Collins
-
4Van den Berg
-
23K. Lewis-Potter
-
6C. Norgaard
-
27V. Janelt
-
8M. Jensen
-
19B. Mbeumo
-
11Y. Wissa
-
24M. Damsgaard
- Đội hình dự bị:
-
36Kim Ji-Soo
-
7K. Schade
-
32P. Maghoma
-
18Y. Yarmolyuk
-
26Y. Konak
-
12H. Valdimarsson
-
3R. Henry
-
16Ben Mee
-
14Fabio Carvalho
Đội hình Man City
-
18S. Ortega
-
24J. Gvardiol
-
6N. Ake
-
25M. Akanji
-
26Savinho
-
8M. Kovacic
-
27M. Nunes
-
47P. Foden
-
20Bernardo Silva
-
17De Bruyne
-
9E. Haaland
- Đội hình dự bị:
-
75N. O'Reilly
-
67D. Mubama
-
11J. Doku
-
82R. Lewis
-
19I. Gundogan
-
10J. Grealish
-
66J. Simpson-Pusey
-
87J. McAtee
-
31Ederson
Số liệu đối đầu Brentford gặp Man City
Brentford
0%
Hòa
20%
Man City
80%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ MAN CITY1
| 29/08 | Crystal Palace | 1 - 4 | Man City |
| 23/08 | Man City | 2 - 1 | Bournemouth |
| 16/08 | Arsenal | 3 - 0 | Man City |
| 24/05 | Man City | 1 - 2 | Aston Villa |
| 20/05 | Bournemouth | 1 - 1 | Man City |
Nhận định, soi kèo Brentford vs Man City
Châu Á: 0.87*1 : 0*-0.99
BREN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MC
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MC có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Man City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 |
| 2. | Hull City | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Chelsea | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 |
| 4. | Brentford | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 5. | Newcastle | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 7. | Leeds Utd | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Brighton | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 9. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 10. | Man Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Sunderland | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 12. | Ipswich | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 13. | Liverpool | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 14. | Bournemouth | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Nottingham Forest | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 16. | Fulham | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 17. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Crystal Palace | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Tottenham | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

