Số liệu thống kê, nhận định BRIGHTON gặp LIVERPOOL
Ngoại Hạng Anh, vòng 37
Brighton
Jack Hinshelwood (85')
Kaoru Mitoma (69')
Yasin Ayari (32')
FT
3 - 2
(1-2)
Liverpool
(45+1') Dominik Szoboszlai
(09') Harvey Elliott
- Diễn biến trận đấu Brighton vs Liverpool trực tiếp
-
Jack Hinshelwood
85'
-
Harry Howell

Danny Welbec
84'
-
Jack Hinshelwood

Yankuba Minte
84'
-
77'
Wataru Endo
Conor Bradle
-
Adam Webster
77'
-
Diego Gomez

Yasin Ayar
74'
-
Matt ORiley

Brajan Grud
73'
-
Kaoru Mitoma
69'
-
Kaoru Mitoma

Simon Adingr
65'
-
64'
Curtis Jones
Dominik Szoboszla
-
63'
Darwin Nunez
Federico Chies
-
63'
Luis Diaz
Cody Gakp
-
45+1'
Dominik Szoboszlai
-
Yasin Ayari
32'
-
09'
Harvey Elliott
- Thống kê Brighton đấu với Liverpool
| 25(12) | Sút bóng | 18(5) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
27M. Wieffer
-
29J. van Hecke
-
4A. Webster
-
30P. Estupinan
-
20C. Baleba
-
26Y. Ayari
-
17Y. Minteh
-
8B. Gruda
-
11S. Adingra
-
18D. Welbeck
- Đội hình dự bị:
-
22K. Mitoma
-
72H. Howell
-
33M. O'Riley
-
3Igor
-
34J. Veltman
-
41J. Hinshelwood
-
39C. Rushworth
-
5L. Dunk
-
25D. Gomez
Đội hình Liverpool
-
1Alisson
-
21K. Tsimikas
-
78J. Quansah
-
5I. Konate
-
84C. Bradley
-
8D. Szoboszlai
-
38R. Gravenberch
-
18C. Gakpo
-
19H. Elliott
-
11M. Salah
-
14F. Chiesa
- Đội hình dự bị:
-
3W. Endo
-
17C. Jones
-
26A. Robertson
-
7L. Diaz
-
4V. van Dijk
-
66T. Arnold
-
2J. Gomez
-
9D. Nunez
-
62C. Kelleher
Số liệu đối đầu Brighton gặp Liverpool
Brighton
40%
Hòa
0%
Liverpool
60%
- PHONG ĐỘ BRIGHTON
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL1
Nhận định, soi kèo Brighton vs Liverpool
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.90
LIV thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất). LIV cũng đã đánh bại BRIG ở cả 3 lần gặp nhau vừa qua.Dự đoán: LIV
Tài xỉu: 0.96*3 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của BRIG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LIV cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brighton gặp Liverpool
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 |
| 2. | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 |
| 3. | Hull City | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 4. | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 6 |
| 5. | Brentford | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 |
| 6. | Liverpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 |
| 7. | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 |
| 8. | Everton | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 9. | Leeds Utd | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 |
| 10. | Brighton | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 |
| 11. | Man Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 4 |
| 12. | Sunderland | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 13. | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 |
| 14. | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 |
| 15. | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 16. | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 17. | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 18. | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Fulham | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Coventry | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

