Số liệu thống kê, nhận định BRIGHTON gặp NEWCASTLE
Ngoại Hạng Anh, vòng 8
Brighton
Danny Welbeck (84')
Danny Welbeck (41')
FT
2 - 1
(1-0)
Newcastle
(76') Nick Woltemade
- Diễn biến trận đấu Brighton vs Newcastle trực tiếp
-
90+7'
Dan Burn
-
Charalampos Kostoulas

Danny Welbec
90'
-
Diego Coppola

Yankuba Minte
90'
-
86'
William Osula
Bruno Guimarae
-
Danny Welbeck
84'
-
76'
Nick Woltemade
-
Stefanos Tzimas

Georginio Rutte
71'
-
James Milner

Carlos Baleb
71'
-
70'
Jacob Ramsey
Sandro Tonal
-
70'
Harvey Barnes
Anthony Gordo
-
45'
Lewis Miley
Joelinto
-
45'
Jacob Murphy
Anthony Elang
-
Danny Welbeck
41'
-
Maxim De Cuyper

Diego Gomez (chấn thương)
36'
- Thống kê Brighton đấu với Newcastle
| 13(5) | Sút bóng | 16(3) |
| 8 | Phạt góc | 4 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Brighton
-
1B. Verbruggen
-
27M. Wieffer
-
5L. Dunk
-
6J. van Hecke
-
24F. Kadıoğlu
-
17C. Baleba
-
26Y. Ayari
-
11Y. Minteh
-
10G. Rutter
-
25D. Gomez
-
18D. Welbeck
- Đội hình dự bị:
-
14Tom Watson
-
20J. Milner
-
58Nehemiah Oriola
-
21O. Boscagli
-
19C. Kostoulas
-
42D. Coppola
-
23J. Steele
-
29M. De Cuyper
-
9S. Tzimas
Đội hình Newcastle
-
1N. Pope
-
33D. Burn
-
4S. Botman
-
12M. Thiaw
-
2K. Trippier
-
7Joelinton
-
8S. Tonali
-
39B. Guimaraes
-
10A. Gordon
-
27N. Woltemade
-
20A. Elanga
- Đội hình dự bị:
-
28J. Willock
-
32A. Ramsdale
-
18W. Osula
-
11H. Barnes
-
17E. Krafth
-
41J. Ramsey
-
5F. Schar
-
67L. Miley
-
23J. Murphy
Số liệu đối đầu Brighton gặp Newcastle
Brighton
40%
Hòa
40%
Newcastle
20%
- PHONG ĐỘ BRIGHTON
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE1
Nhận định, soi kèo Brighton vs Newcastle
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.87
Cả 2 đội thi đấu TỰ TIN (bất thắng 3/5 trận gần nhất). Lịch sử đối đầu gọi tên Brighton khi thắng TLCA 4 trận vừa qua.Dự đoán: BRIG
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của Brighton có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Newcastle cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brighton gặp Newcastle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 |
| 2. | Hull City | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Chelsea | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 |
| 4. | Brentford | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 5. | Newcastle | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 7. | Leeds Utd | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Brighton | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 9. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 10. | Man Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Sunderland | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 12. | Ipswich | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 13. | Liverpool | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 14. | Bournemouth | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Nottingham Forest | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 16. | Fulham | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 17. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Crystal Palace | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Tottenham | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

