Số liệu thống kê, nhận định BROMMAPOJKARNA gặp HAMMARBY
VĐQG Thụy Điển, vòng 15
Brommapojkarna
FT
0 - 2
(0-0)
Hammarby
- Thống kê Brommapojkarna đấu với Hammarby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brommapojkarna gặp Hammarby
Brommapojkarna
20%
Hòa
20%
Hammarby
60%
| 20/07 | Hammarby | 3 - 2 | Brommapojkarna |
| 06/04 | Brommapojkarna | 0 - 2 | Hammarby |
| 13/08 | Hammarby | 3 - 3 | Brommapojkarna |
| 20/07 | Brommapojkarna | 0 - 2 | Hammarby |
| 23/06 | Brommapojkarna | 3 - 1 | Hammarby |
- PHONG ĐỘ BROMMAPOJKARNA
| 09/05 | Elfsborg | 2 - 0 | Brommapojkarna |
| 05/05 | Halmstads | 1 - 3 | Brommapojkarna |
| 26/04 | Brommapojkarna | 1 - 2 | Vasteras |
| 23/04 | Orgryte | 1 - 2 | Brommapojkarna |
| 18/04 | Mjallby AIF | 3 - 0 | Brommapojkarna |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY1
Nhận định, soi kèo Brommapojkarna vs Hammarby
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.92*4*0.90
3/5 trận gần đây của BROM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HAMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brommapojkarna gặp Hammarby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 | 7 | 19 |
| 2. | Hammarby | 7 | 4 | 2 | 1 | 17 | 5 | 14 |
| 3. | Elfsborg | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 6 | 14 |
| 4. | Djurgardens | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 8 | 13 |
| 5. | Hacken | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 11 | 13 |
| 6. | Mjallby AIF | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 8 | 13 |
| 7. | Malmo | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 11 | 10 |
| 8. | GAIS | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 8 | 8 |
| 9. | AIK Solna | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 11 | 8 |
| 10. | Brommapojkarna | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 13 | 8 |
| 11. | Degerfors IF | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 |
| 12. | Vasteras | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 |
| 13. | Kalmar | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 10 | 7 |
| 14. | Orgryte | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | 5 |
| 15. | Goteborg | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 15 | 3 |
| 16. | Halmstads | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 14 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

