Số liệu thống kê, nhận định CENTRAL COAST gặp MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 14
Central Coast
FT
1 - 1
(0-0)
Macarthur FC
- Thống kê Central Coast đấu với Macarthur FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Central Coast gặp Macarthur FC
Central Coast
40%
Hòa
60%
Macarthur FC
0%
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
| 18/01 | Central Coast | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 20/04 | Central Coast | 2 - 2 | Macarthur FC |
| 23/12 | Macarthur FC | 1 - 1 | Central Coast |
| 10/03 | Macarthur FC | 0 - 3 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST
| 17/10 | Central Coast | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 22/07 | Sydney United 58 FC | 1 - 1 | Central Coast |
| 25/04 | Newcastle Jets | 4 - 0 | Central Coast |
| 19/04 | Auckland FC | 0 - 1 | Central Coast |
| 10/04 | Central Coast | 2 - 2 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC1
| 17/10 | Macarthur FC | 2 - 1 | Perth Glory |
| 24/04 | Macarthur FC | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
| 19/04 | Adelaide Utd | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 12/04 | Perth Glory | 3 - 1 | Macarthur FC |
| 02/04 | Macarthur FC | 3 - 2 | Newcastle Jets |
Nhận định, soi kèo Central Coast vs Macarthur FC
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Central Coast khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CCM
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
5 trận gần đây của Central Coast có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Central Coast gặp Macarthur FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 2. | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Central Coast | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 4. | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6. | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7. | Adelaide Utd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Melb. Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

