Số liệu thống kê, nhận định CERAMICA CLEOPATRA gặp ITTIHAD ALEXANDRIA
VĐQG Ai Cập, vòng 15
Ceramica Cleopatra
FT
3 - 1
(2-1)
Ittihad Alexandria
- Thống kê Ceramica Cleopatra đấu với Ittihad Alexandria
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ceramica Cleopatra gặp Ittihad Alexandria
Ceramica Cleopatra
20%
Hòa
60%
Ittihad Alexandria
20%
- PHONG ĐỘ CERAMICA CLEOPATRA
- PHONG ĐỘ ITTIHAD ALEXANDRIA1
Nhận định, soi kèo Ceramica Cleopatra vs Ittihad Alexandria
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ittihad Alexandria khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: IALEX
Tài xỉu: 0.90*2*0.97
4/5 trận gần đây của Ceramica có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Ittihad Alexandria cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ceramica Cleopatra gặp Ittihad Alexandria
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ceramica Cleopatra | 15 | 10 | 2 | 3 | 22 | 9 | 32 |
| 2. | Pyramids FC | 13 | 8 | 4 | 1 | 22 | 9 | 28 |
| 3. | Ahly Cairo | 13 | 7 | 5 | 1 | 23 | 14 | 26 |
| 4. | Zamalek SC | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 9 | 25 |
| 5. | Al Masry | 13 | 6 | 5 | 2 | 21 | 13 | 23 |
| 6. | Wadi Degla SC | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 16 | 23 |
| 7. | ZED FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 12 | 20 |
| 8. | ENPPI Cairo | 12 | 4 | 7 | 1 | 11 | 7 | 19 |
| 9. | Semouha Club | 13 | 4 | 7 | 2 | 11 | 7 | 19 |
| 10. | El Gouna | 14 | 4 | 7 | 3 | 11 | 11 | 19 |
| 11. | Petrojet Suez | 15 | 4 | 7 | 4 | 16 | 18 | 19 |
| 12. | National Bank SC | 13 | 3 | 8 | 2 | 12 | 7 | 17 |
| 13. | Modern Sport FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 15 | 17 |
| 14. | Ghazl Al Mahalla | 14 | 2 | 10 | 2 | 9 | 7 | 16 |
| 15. | Al Mokawloon | 15 | 2 | 7 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 16. | Haras Al Hodoud | 14 | 3 | 4 | 7 | 11 | 19 | 13 |
| 17. | Pharco FC | 14 | 2 | 6 | 6 | 5 | 14 | 12 |
| 18. | Talaea El Gaish | 14 | 2 | 5 | 7 | 7 | 19 | 11 |
| 19. | Kahraba Ismailia | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 27 | 11 |
| 20. | Ismaily SC | 14 | 3 | 1 | 10 | 8 | 18 | 10 |
| 21. | Ittihad Alexandria | 14 | 2 | 2 | 10 | 9 | 22 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 21h00 | Talaea El Gaish | Hoãn | Ahly Cairo |
| Thứ 3, ngày 20/01 | |||
| 00h00 | National Bank SC | Hoãn | Pyramids FC |
| 21h00 | El Gouna | Hoãn | Al Masry |
| Thứ 4, ngày 21/01 | |||
| 00h00 | ENPPI Cairo | Hoãn | Zamalek SC |
| 22h00 | Ceramica Cleopatra | 3 - 1 | Ittihad Alexandria |
| Thứ 5, ngày 22/01 | |||
| 01h00 | Semouha Club | 2 - 0 | Pharco FC |
| 22h00 | Haras Al Hodoud | 1 - 2 | Kahraba Ismailia |
| 22h00 | Wadi Degla SC | 3 - 2 | Ghazl Al Mahalla |
| Thứ 6, ngày 23/01 | |||
| 01h00 | Ismaily SC | 1 - 2 | Al Mokawloon |
| Thứ 5, ngày 12/03 | |||
| 21h00 | ZED FC | vs | Modern Sport FC |
BÌNH LUẬN:

