Số liệu thống kê, nhận định CHICAGO RS NỮ gặp ANGEL CITY NỮ
Nữ Mỹ, vòng 26
Chicago RS Nữ
FT
2 - 1
(0-1)
Angel City Nữ
- Thống kê Chicago RS Nữ đấu với Angel City Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chicago RS Nữ gặp Angel City Nữ
Chicago RS Nữ
20%
Hòa
20%
Angel City Nữ
60%
| 16/03 | Angel City Nữ | 4 - 0 | Chicago RS Nữ |
| 03/11 | Chicago RS Nữ | 2 - 1 | Angel City Nữ |
| 08/06 | Angel City Nữ | 2 - 2 | Chicago RS Nữ |
| 02/09 | Angel City Nữ | 2 - 1 | Chicago RS Nữ |
| 14/04 | Chicago RS Nữ | 0 - 1 | Angel City Nữ |
- PHONG ĐỘ CHICAGO RS NỮ
| 11/07 | Boston Legacy Nữ | 2 - 0 | Chicago RS Nữ |
| 06/07 | Chicago RS Nữ | 3 - 2 | Utah Royals Nữ |
| 01/06 | Chicago RS Nữ | 0 - 2 | San Diego Wave Nữ |
| 25/05 | Bay FC Nữ | 0 - 1 | Chicago RS Nữ |
| 17/05 | NC Courage Nữ | 4 - 0 | Chicago RS Nữ |
- PHONG ĐỘ ANGEL CITY NỮ1
| 04/07 | Angel City Nữ | 2 - 0 | Orlando Pride Nữ |
| 01/06 | Angel City Nữ | 1 - 2 | NC Courage Nữ |
| 24/05 | Houston Dash Nữ | 2 - 1 | Angel City Nữ |
| 21/05 | Angel City Nữ | 2 - 1 | Kansas City Nữ |
| 18/05 | Portland Tho. Nữ | 0 - 0 | Angel City Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chicago RS Nữ gặp Angel City Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | San Diego Wave Nữ | 14 | 9 | 1 | 4 | 21 | 13 | 28 |
| 2. | Portland Tho. Nữ | 14 | 8 | 3 | 3 | 24 | 14 | 27 |
| 3. | Wash. Spirit Nữ | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 10 | 24 |
| 4. | NJ/NY Gotham Nữ | 13 | 7 | 3 | 3 | 15 | 8 | 24 |
| 5. | Utah Royals Nữ | 14 | 7 | 3 | 4 | 21 | 16 | 24 |
| 6. | Kansas City Nữ | 14 | 8 | 0 | 6 | 21 | 20 | 24 |
| 7. | NC Courage Nữ | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 14 | 21 |
| 8. | Orlando Pride Nữ | 14 | 6 | 2 | 6 | 21 | 19 | 20 |
| 9. | Angel City Nữ | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 14 | 16 |
| 10. | Denver Summit Nữ | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 15 |
| 11. | Bay FC Nữ | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | 15 |
| 12. | OL Reign Nữ | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 16 | 14 |
| 13. | Houston Dash Nữ | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | 14 |
| 14. | Boston Legacy Nữ | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 21 | 13 |
| 15. | Chicago RS Nữ | 14 | 4 | 0 | 10 | 8 | 28 | 12 |
| 16. | Racing Louisville Nữ | 13 | 2 | 1 | 10 | 15 | 26 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU NỮ MỸ
BÌNH LUẬN:

