Số liệu thống kê, nhận định CIBALIA VINKOVCI gặp HNK RIJEKA
VĐQG Croatia, vòng 35
Cibalia Vinkovci
FT
0 - 0
(0-0)
HNK Rijeka
- Thống kê Cibalia Vinkovci đấu với HNK Rijeka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cibalia Vinkovci gặp HNK Rijeka
Cibalia Vinkovci
0%
Hòa
20%
HNK Rijeka
80%
| 05/12 | Cibalia Vinkovci | 1 - 3 | HNK Rijeka |
| 13/05 | Cibalia Vinkovci | 0 - 0 | HNK Rijeka |
| 18/03 | HNK Rijeka | 5 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 27/11 | Cibalia Vinkovci | 1 - 2 | HNK Rijeka |
| 09/09 | HNK Rijeka | 7 - 0 | Cibalia Vinkovci |
- PHONG ĐỘ CIBALIA VINKOVCI
| 05/12 | Cibalia Vinkovci | 1 - 3 | HNK Rijeka |
| 19/05 | Lok. Zagreb | 2 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 13/05 | Cibalia Vinkovci | 0 - 0 | HNK Rijeka |
| 10/05 | NK Osijek | 3 - 1 | Cibalia Vinkovci |
| 06/05 | Cibalia Vinkovci | 1 - 1 | Istra 1961 |
- PHONG ĐỘ HNK RIJEKA1
| 01/02 | NK Osijek | 1 - 0 | HNK Rijeka |
| 24/01 | HNK Rijeka | 2 - 2 | Slaven Belupo |
| 20/01 | Istra 1961 | 1 - 2 | HNK Rijeka |
| 14/01 | HNK Rijeka | 0 - 2 | Koper |
| 21/12 | HNK Rijeka | 1 - 0 | HNK Gorica |
Nhận định, soi kèo Cibalia Vinkovci vs HNK Rijeka
Châu Á: 0.80*1 1/2 : 0*-0.98
CIBA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, RIJE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: RIJE
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.95
4/5 trận gần đây của CIBA có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cibalia Vinkovci gặp HNK Rijeka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Zagreb | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 | 17 | 44 |
| 2. | Hajduk Split | 20 | 11 | 4 | 5 | 30 | 20 | 37 |
| 3. | Istra 1961 | 20 | 8 | 6 | 6 | 27 | 25 | 30 |
| 4. | HNK Rijeka | 20 | 7 | 7 | 6 | 31 | 23 | 28 |
| 5. | Slaven Belupo | 20 | 7 | 6 | 7 | 28 | 32 | 27 |
| 6. | NK Varazdin | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 25 | 26 |
| 7. | Lok. Zagreb | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 | 32 | 23 |
| 8. | HNK Gorica | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 | 27 | 22 |
| 9. | NK Osijek | 20 | 3 | 8 | 9 | 17 | 29 | 17 |
| 10. | Vukovar 1991 | 20 | 3 | 6 | 11 | 21 | 37 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA
BÌNH LUẬN:

